NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên Tìm thấy 4658
Phone0867419289
Mã số thuế0110927333
Tên quốc tếHOANG QUAN SERVICE AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4791
4543
4530
4312
4610
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0896102260
Mã số thuế3703272274
Người đại diệnNGUYỄN PHONG VỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:10:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4773
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4610
8292
2592
4330
9312
5229
0910
6619
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3100
3290
3312
9511
3314
3319
9512
9521
3315
4933
5022
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emaildiephang7882@gmail.com
Phone0886665569
Mã số thuế0110910107
Tên quốc tếTDT HANOI TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM THỊ THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T09:40:40
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4791
4772
5224
8610
8710
8620
5229
0990
0910
8299
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4933
Phone0989891759
Mã số thuế4101649408
Tên viết tắtHUYNH GIALAC ONE MEMBER CO.LTD
Tên quốc tếHUYNH GIALAC ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T11:40:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4722
5224
5310
7730
7710
4312
5320
4330
5229
0990
0910
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978615584
Mã số thuế5702172400
Tên viết tắtHUNG VUONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếHUNG VUONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T15:40:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4759
4773
4610
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7410
0610
0620
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
2591
2511
2593
2732
3511
2750
3100
3520
2420
2710
2720
1920
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4221
3900
3822
3821
Phone02348912313
Mã số thuế3301736416
Tên quốc tế179 CONCRETE SX AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0234813119
Mã số thuế3301736409
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT LOGISTICS -XD-TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MAI HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915935009
Mã số thuế2803143513
Tên viết tắtBROTHERS 17.36 JSC
Tên quốc tếBROTHERS COMPANY JOINT STOCK 17.36
Người đại diệnQUÁCH VĂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:48
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4511
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4753
4763
4764
4530
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5621
7820
5629
5510
4330
7810
0990
0910
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4329
5610
4933
4932
4212
4299
4291
Emailthtradingjsc@gmail.com
Phone0816023979
Mã số thuế0110908041
Tên viết tắtTH TRADING JSC
Tên quốc tếTH DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN TẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:24
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4634
4652
4690
4641
4663
4759
4711
4741
7730
4610
8531
8130
8020
2432
2431
2592
4330
5229
0910
8299
5225
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2511
3290
2910
2733
2630
2512
3312
3319
8230
8121
8129
Emailcongtydichvuhoplong@gmail.co
Phone0962349988
Mã số thuế0110916444
Tên viết tắtHOP LONG COMMERCIAL SERVICES DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHOP LONG COMMERCIAL SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ HỢP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
5590
6312
5621
4513
5629
7990
1812
5510
5630
4330
5914
0162
6209
5229
0910
5221
0240
0163
0161
5920
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
4329
6201
5610
4311
1701
2731
2732
1702
2011
3290
2023
2029
2733
3250
1079
2100
0111
6202
4929
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311