NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức tôn giáo Tìm thấy 51
Phone0948228632
Mã số thuế6200128431
Người đại diệnLÊ VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-07-24
Thay đổi giấy phép2025-10-28T20:31:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4761
4312
2592
4330
9491
7410
0810
4321
3320
4311
2511
2599
3311
3312
3319
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02263735686 - 0913
Mã số thuế0700220353
Tên viết tắtTHANH DAT ., JSC
Tên quốc tếTHANH DAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2000-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:19:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4721
4722
1030
1010
1020
4312
5629
2431
2592
8720
8730
8710
9491
8299
0810
3600
6810
4322
4321
1410
4311
2591
2511
2593
3240
1622
3100
1621
2013
2599
1629
1420
2220
2410
1080
2512
1430
3700
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913213109
Mã số thuế2601064160
Tên quốc tếTHANH SON INVESTMENT AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI TIẾN THI
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2021-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:32:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4773
2396
7710
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9102
7490
9312
9311
9321
9491
9103
0240
9319
9329
0810
0220
0231
5610
1623
1622
3100
1621
1629
0232
8230
0210
4933
4932
Phone0338998669
Mã số thuế2301343759
Người đại diệnGIÁP THỊ HIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-10-30T07:46:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4721
4781
4722
8559
8551
4330
9491
8299
6810
4322
4321
4329
1079
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0462660000
Mã số thuế0105988316
Tên viết tắtTHT VINALEC .,JSC
Tên quốc tếTHT VIET NAM ELECTRONIC TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THU HOA
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:05:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4773
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8560
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
9491
6209
5229
8299
6619
9000
6190
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3812
3811
422
421
4299
4101
6311
3900
3822
3821
Phone03203850088
Mã số thuế0801206193
Tên quốc tếNHAN THIEN TAM MTV VEGETARIAN FOOD CO.,LTD
Người đại diệnHÀ DUY TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:30:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4759
4723
4773
4761
4722
1050
1030
7730
7710
5590
5621
7830
7911
4610
8292
8110
5510
7490
9411
9491
9633
7410
8810
1811
5210
4321
1410
721
5610
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1075
2023
1079
1062
2392
3530
3830
3700
3811
8230
0118
0210
4933
5021
4101
1061
Phone0913 051 129
Mã số thuế2300306722-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỢP
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2011-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:15:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
9491
0162
0240
9319
9329
4390
0810
0220
0722
0710
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
2750
1622
3100
3290
2391
1629
2790
1079
2392
0232
0126
0125
0210
0150
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904131096
Mã số thuế2901877752
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG TUẤN PHÁT
Người đại diệnLÊ CÔNG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:52:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
4513
8211
5510
9411
9412
9499
9491
9420
5610
8219
2640
2630
8230
Mã số thuế2802520536
Người đại diệnĐINH VĂN THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:41:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4782
4771
5621
7911
8130
7990
5510
5630
4330
9499
9491
5229
8299
9632
7110
4390
6810
4329
5610
1399
8230
4933
4931
Mã số thuế3401153841
Tên viết tắtTIEN THUAN CO., LTD
Tên quốc tếTIEN THUAN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:01:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4719
4711
7729
7730
7710
4312
5510
4330
9491
9632
4390
6810
4321
4329
5610
4311
3510
0118
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101