NGÀNH NGHỀ: Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú Tìm thấy 12367
Phone0974 393838
Mã số thuế0700629763-004
Người đại diệnNGUYỄN HUY DŨNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:49:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02543854922
Mã số thuế3500730105
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH AN PHÚ
Tên quốc tếAN PHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIỆP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2005-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:40:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0939 922 787
Mã số thuế6300288943
Người đại diệnLÊ THỊ MỸ HẠNH
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3702422664
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:21:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0401826192
Tên quốc tếDANANG AN PHU TRAVEL SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẾ
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2017-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:44:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0905289131
Mã số thuế0401775163
Tên quốc tếDONG PHUONG CHAN TRAVEL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:55:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4723
4773
4771
4761
4724
4722
4751
4312
7911
4610
8130
7990
8292
8211
5510
5630
9610
7912
9620
5229
6920
7410
7020
7120
6810
1410
5610
4311
8219
7310
1399
8230
6820
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106154070-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:39:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106629623-012
Tên quốc tếTHANH HOA BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:13:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4634
4632
4759
4723
4724
4722
4772
5224
5310
9631
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1101
5320
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5510
5630
9610
7912
851
8520
9620
4330
5914
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
6619
7110
9000
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1071
1104
03224
1074
1075
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone05113620346
Mã số thuế0401619911
Tên viết tắtCTY TNHH MTV VT & XD ĐẠI HƯNG PHÚC
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HỌC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2014-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:40:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4753
5224
7721
7710
5621
7911
7990
5510
5630
7912
9620
5229
1410
5610
1393
4933