NGÀNH NGHỀ: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Tìm thấy 20339
Phone0984382256
Mã số thuế0110266595
Tên viết tắtMUSUBU.,JSC
Tên quốc tếMUSUBU PROPERTY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐÌNH NAM - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4772
4541
4530
2396
9631
7730
4312
5621
7820
4513
4610
5629
5510
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
9524
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyanhkhoi@gmail.com
Phone0973350590
Mã số thuế0110264164
Tên viết tắtDT ANH KHOI.,JSC
Tên quốc tếDT ANH KHOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4649
4631
4651
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4781
4791
4742
4772
4542
9631
7710
4312
8531
8532
9610
8559
7490
6209
8299
7410
4390
4321
3320
6201
4311
8219
7310
1622
3100
3312
3314
3313
6202
6820
4222
4299
4101
4102
Emailthaiyduong.nhatrang@gmail.co
Phone02583500055
Mã số thuế4201973221
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
4722
4772
9631
1030
7911
8531
7990
5510
9610
7912
9321
8620
9103
9639
8699
1079
2100
0128
0119
0210
0150
Emailazvn79@gmail.com
Phone0962152779
Mã số thuế4201973454
Tên viết tắtAZ VIETNAM DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếAZ VIETNAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2023-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4649
4641
4663
4741
9631
4312
7911
7990
9610
7912
4330
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0399516886
Mã số thuế0110257103
Tên viết tắtCELAB COSMETICS CO., LTD
Tên quốc tếCELAB COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:47:05
Phone0936615321
Mã số thuế0202190191
Tên viết tắtP-HOUSES CO., LTD
Tên quốc tếP-HOUSES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4711
4724
4791
4722
4772
9631
4312
1101
5621
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
1812
5510
5630
9610
7912
9620
4330
5914
9312
9311
8299
9639
7110
9319
7410
9329
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1079
1430
3830
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908461523
Mã số thuế0317700610
Người đại diệnPHẠM THỊ TIÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Ngành nghề
Phone0899673639
Mã số thuế1801732494
Tên viết tắtGẤU MẸ MOM AND BABY CARE PHÚC LÂM
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHÃ ĐAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4641
4723
4711
4781
9631
8531
8532
5629
8560
5630
9610
8559
8551
8552
9620
8790
7490
8710
9311
9639
7420
7020
8699
1075
8230