NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Phone0982878703
Mã số thuế2600974375
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC NHIỆM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:19:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
1101
5621
7830
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5630
7912
2592
8559
4330
7810
0162
5229
9632
0163
0161
7110
4390
0810
0231
5210
6810
4322
4321
1410
5610
0322
4311
2732
3511
1104
1621
3520
2710
1075
2720
2391
2640
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2392
3830
3700
3812
3811
0121
0118
0210
3512
4933
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone0913094679
Mã số thuế5200814407
Người đại diệnHOÀNG NGỌC NGHIÊM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:38:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4773
4530
4312
7911
7990
5510
7912
0990
9632
9319
0810
0722
0710
3600
5210
3320
5610
4311
7310
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4933
4931
4212
4211
4299
Phone0935034008
Mã số thuế0402110644
Người đại diệnNGUYỄN TÀI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2021-09-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:39:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0225 6503665
Mã số thuế0201765150
Tên viết tắtLILOSA - TSJSC
Tên quốc tếLILOSA TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:19:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6312
1610
5621
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5630
6399
9620
1313
6209
8299
8220
9639
9633
9632
9700
9820
9810
9000
6321
1811
6201
1410
5610
8219
1623
1701
1324
1399
1709
3240
1622
3211
1520
1621
1392
3290
2023
1420
1393
1430
1391
1512
1820
3312
1511
8230
6202
8121
8129
6311
Phone02253856889
Mã số thuế0200654987
Tên viết tắtHA CHUNG TRACO.,LTD
Tên quốc tếHA CHUNG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2005-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:22:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
7730
7710
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
9312
9321
9633
9632
7420
9000
5610
1520
4933
5022
5012
4932
4931
5021
Phone02435551686
Mã số thuế0108557371
Tên quốc tếTHUAN PHAT SERVICE EXPLOITATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Thị Duyên
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 07:09:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4724
4722
9631
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7710
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
8559
8551
8552
9620
9102
9311
9321
9103
5225
9639
9633
9632
6920
9319
9101
7020
9329
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1040
1074
1075
1080
1079
0121
0112
0118
0150
1061
Phone093346745
Mã số thuế0106912895
Người đại diệnNGUYỄN VƯƠNG NAM
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:23:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4752
4774
4773
4741
4753
4742
4772
4764
4751
9631
6312
8532
1812
9610
9620
6209
9633
9632
5912
7420
9000
1811
6201
7320
7310
3240
1702
1629
1820
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6202
6311
5820
Phone01276231059
Mã số thuế0106832103
Tên viết tắtVIETSCAPEG JSC
Tên quốc tếVIETSCAPE INTERNATIONAL INVESTMENT SERVICES ENVIRONMENTAL GREEN LANDSCAPE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN HÒA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:17:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4711
4722
4772
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8531
8130
7990
8560
1812
5510
9610
6399
7912
8559
851
8520
4330
7490
8710
9321
5229
8299
0240
9632
0163
0161
6619
7110
5911
9329
4390
1811
0220
3600
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1622
3100
1621
1075
1079
3700
8230
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0439845917
Mã số thuế0105677078
Tên viết tắtHUYENANH ITS CO., LTD
Tên quốc tếHUYEN ANH TRADING INVESTMENT AND GENERAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẢN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2011-11-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:53:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4730
4512
4761
4724
4722
4772
4751
4530
4520
5224
9631
0146
0145
0141
1030
7730
7710
4312
4513
4610
8531
8130
8560
8110
5510
9610
8511
8521
9620
4330
9321
8299
5221
9639
9633
9632
0163
7020
9329
4322
4321
5610
4311
1623
3100
1621
1629
0121
0119
0129
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102