NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da Tìm thấy 4265
Phone0972 524 107
Mã số thuế0107658200
Tên viết tắtCONG CUONG TD.,JSC
Tên quốc tếCONG CUONG TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:06:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4782
4789
4773
4771
4781
4761
4753
4791
4763
4772
4751
4541
4542
5224
2396
9631
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
8130
7990
8292
1812
5510
9610
7912
2592
9620
4330
8299
9633
9632
4390
1811
5210
4321
4329
6201
1410
4311
8219
2591
1623
2395
1701
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
1702
1520
3100
1621
2813
2817
2620
2720
1102
2211
2640
2393
2599
1629
1420
2022
2733
2740
1430
1512
2392
2394
9523
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
4920
4940
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone02057300488
Mã số thuế0108203728-030
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-20 07:58:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4512
4761
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
6622
8299
6810
7310
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
8230
4933
Phone0948289999
Mã số thuế0106705874-002
Người đại diệnHỒ THỊ QUỲNH
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:21:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4761
4753
4791
4722
4772
4751
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8292
8560
5510
7912
8559
9620
4330
9321
5229
8299
5221
5222
9633
9000
7020
9329
4390
0899
0810
5610
8219
2023
1062
9523
3314
9521
9522
8230
6820
4933
4932
8121
8129
Mã số thuế0108203728-017
Người đại diệnCHU THỊ PHAN ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:59:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4512
4761
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
6622
8299
6810
7310
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
8230
4933
Phone0222 654 2468
Mã số thuế2300765331
Tên viết tắtKODELI CO., LTD
Tên quốc tếKODELI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2012-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:59:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4791
4742
4722
4530
5224
9631
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
9610
2592
9620
5229
8299
5221
9639
9633
9632
0163
0161
7020
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2591
1073
1071
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
9529
8230
0121
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0150
8121
1061
Phone0775316999
Mã số thuế3702815513-001
Người đại diệnTRẦN MINH THU
Ngành nghề chínhThuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-09 19:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4641
4759
4752
4773
4771
4711
4761
4763
4751
7730
2592
2511
2593
1520
2013
2599
1420
1512
3311
9523
3312
1511
Phone0839618541
Mã số thuế0312174442-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG CHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:55:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0108203728-004
Người đại diệnVÕ HỒNG KIMt
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:46:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4512
4761
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
6622
8299
6810
7310
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
8230
4933
Phone(848) 3827 7799
Mã số thuế0313085234
Tên viết tắtVINPRO LLC
Tên quốc tếVINPRO TRADING AND SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnMAI THU THỦY
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:25:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4761
4742
4763
4764
4610
6622
8299
7310
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
8230
4933
Phone0989097008
Mã số thuế0313085234-027
Người đại diệnNGHIÊM DUY HẢI
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:37:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4761
4742
4763
4764
6622
7310
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
8230