NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Tìm thấy 18806
Phone0968192043
Mã số thuế0111052194
Tên viết tắtTIELA JSC
Tên quốc tếTIELA CONSTRUCTION TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÃ QUANG HUY - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:13
Tên ngành nghề
4662
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4791
4742
4751
5224
7730
4312
1610
4610
5510
5630
2431
2592
4330
5229
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2816
2593
3212
1622
3211
1702
3100
1621
3290
2513
2599
1629
2220
2410
2512
2310
9524
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkientrucvsep2023@gmail.com
Phone0967503032
Mã số thuế0318948967
Tên viết tắtVSEP DESIGN
Tên quốc tếVSEP DESIGN CONSULTING CO., LTD.
Người đại diệnLÊ QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:40:21
EmailThaibinhduongHN.co@gmail.c
Phone0987617054
Mã số thuế0111049723
Tên viết tắtTHAI BINH DUONG WATER PUMP CO., LTD
Tên quốc tếTHAI BINH DUONG WATER PUMP AND ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:19
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4783
4742
4763
8299
4322
4321
4329
3320
9524
3312
9511
3314
3319
9522
9529
4222
4229
4221
4223
Phone0945137359
Mã số thuế5702184727
Người đại diệnVŨ HỮU LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:14
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
8299
5221
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2825
1074
1075
1629
1079
9524
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0150
4933
4912
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailinfo.ngoclamsolutions@gmail.c
Phone0968257643
Mã số thuế0111050736
Tên quốc tếNGOC LAM SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:52
Emailthuy.dinh@atliving.com.vn
Phone0909320490
Mã số thuế0318949128
Tên viết tắtAT PURE LIVING LTD
Tên quốc tếAT PURE LIVING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐÌNH CỜ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4663
4759
5224
4610
8292
8211
2592
7490
5229
5225
6619
7110
7410
7020
5210
7120
7320
9524
8230
Emailvananhtokki@gmail.com
Phone0886115581
Mã số thuế0111051271
Tên viết tắtMTV TOKKI SOFWAVE CO.,LTD
Tên quốc tếMTV TOKKI SOFWAVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VẦN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:39:52
Emailthienviet.tve@gmail.com
Phone0902229177
Mã số thuế0111049579
Tên viết tắtTHIEN VIET EQUIPMENT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VIET EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4520
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4513
4610
5629
8211
8560
8110
1812
5510
8512
8511
9620
4330
6209
8299
5920
5912
7420
7410
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
2816
3240
3230
3100
3290
3220
3250
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9512
9522
3315
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailminhanhxnk1@gmail.com
Phone0986914008
Mã số thuế0111049681
Tên quốc tếMINH ANH XNK TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀODUYNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4742
5224
5310
4312
5320
8130
2432
2431
2592
4330
1313
5229
5225
5221
5222
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1394
1399
2593
1520
3100
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
9524
1511
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsale.fulicovn@gmail.com
Phone0904941689
Mã số thuế0111049360
Tên quốc tếFULICO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1812
6399
2592
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311