NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Tìm thấy 18506
Phone0913321388
Mã số thuế2601120827
Người đại diệnTRẦN VĨNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T13:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4690
4759
4773
4711
4722
0146
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0311
0312
3600
7120
4322
4329
7212
7320
0131
0322
1623
1709
1040
2813
2825
2821
1075
2012
1629
2220
2651
1080
1062
3312
3830
3700
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3821
Emailmantopone@gmail.com
Phone0962086045
Mã số thuế0111012716
Tên viết tắtTOP ONE INVESTMENT AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTOP ONE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T14:10:16
Tên ngành nghề
4649
4511
4762
4512
4761
4763
4764
4530
4520
7730
4513
4610
8292
8211
1812
8299
0240
0161
7020
1811
0220
0231
7320
0131
0132
8219
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1629
1820
0232
0129
0210
4933
0164
Emailduythudo@gmail.com
Phone0972982098
Mã số thuế0111013452
Tên quốc tế139 CONSTRUCTIONINVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T10:10:15
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4711
4753
4312
1610
4610
4330
8299
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
2395
1622
1621
2393
1629
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtananjsc9@gmail.com
Phone0905530774
Mã số thuế0111012963
Người đại diệnHOÀNG MINH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T08:10:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailktliendung8386@gmail.com
Phone0344749155
Mã số thuế0111010042
Tên quốc tếLIEN DUNG TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4759
4752
4719
4784
4772
7730
7710
4312
2592
4330
0240
0161
4390
0220
0231
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1622
3100
1621
3520
2829
1629
9521
9522
3811
0232
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
Emailvnidt.jsc@gmail.com
Phone0989026438
Mã số thuế0111005652
Tên viết tắtVNIDT.,JSC
Tên quốc tếVN INNOVATION AND DIGITAL TRANSÍORMATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:11:43
Tên ngành nghề
4659
4651
4741
7721
7710
7911
8211
8560
1812
7912
8551
8552
7010
0162
6209
5229
0240
0163
0161
5912
5911
9101
7020
6190
9329
4390
0220
0231
0311
0312
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
8219
7310
0170
1820
0232
8230
6202
4933
4931
6311
0164
5820
Emailhungduongplywood@gmail.com
Phone0862165066
Mã số thuế0111007762
Tên viết tắtHUNG DUONG PLYWOOD CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG DUONG PLYWOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:56
Phone0912100745
Mã số thuế1001296337
Tên viết tắtCT XDPT&TM PHÚ AN KHANG
Tên quốc tếPHU AN KHANG CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4764
0146
0149
0145
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5911
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0969978998
Mã số thuế0318889408
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4799
4741
4730
4791
4742
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
5510
5630
5229
8299
0240
0810
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2395
2511
2211
2394
3312
3315
3811
8230
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailgreenlmk.glg.global@gmail.co
Phone02033881898
Mã số thuế5702181074
Tên quốc tếGREENLINK GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:10:04
Tên ngành nghề
8531
7490
8299
0240
7020
0231
7212
7214
7211
1701
3511
2011
3520
2012
2029
1910
2021
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0122
0210
3512
3900
3822
3821