NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Tìm thấy 18506
Emailketoan@savameta.com
Phone02588889999
Mã số thuế6200124927
Tên viết tắtIZI - LAI CHAU JSC
Tên quốc tếIZI - LAI CHAU INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T17:09:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4773
0144
0146
0149
0145
7729
7721
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
9102
9321
9103
0162
8299
0240
0163
0161
7410
9329
0220
0231
0312
3600
7320
0131
0132
0322
0170
1104
0232
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4101
4102
0164
Emailhoai.ph@phunamson.com
Phone0944391978
Mã số thuế0110916275
Tên quốc tếMAM DA SONG HONG GARDEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG HUY HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:38
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
7911
4610
7990
8292
5510
7912
7490
0162
8299
0240
0161
5210
7214
0131
0322
7310
0121
0117
0119
0113
0112
0118
0150
0164
Emailcea.com.vn@gmail.com
Phone0333472955
Mã số thuế0110913563
Tên viết tắtCEAHOLDINGS
Tên quốc tếCEAHOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:10:22
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4741
4512
4530
0146
0149
0145
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4330
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7110
4390
3600
6810
4321
4329
3320
6201
7320
0131
0132
4311
3511
3312
3314
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0128
0119
0124
0118
0150
3512
6202
4293
4221
4212
4299
4101
4102
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0931811567
Mã số thuế6400460556
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:10:09
Phone0976019928
Mã số thuế2803141530
Tên viết tắtKIMSENCO COMPANY
Tên quốc tếKIMSENCO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T13:40:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7710
5621
4610
5629
8130
8292
1812
4330
0162
8299
0240
0163
0161
3600
5210
6810
4321
7214
0131
0132
2395
1040
1104
1075
2023
2391
2029
1629
1079
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0868565868
Mã số thuế0110923635
Người đại diệnPHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:22
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Mã số thuế5100500421
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VARSHAN
Tên quốc tếVARSHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:15
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4721
4781
4783
4784
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8130
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164
Emailiaemincompany@gmail.com
Phone0904528527
Mã số thuế0110916437
Tên viết tắtJEAMIN.,JSC
Tên quốc tếJEAMININTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VIẾT TẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4722
5224
0144
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
1610
4610
8292
7490
7010
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
5210
7120
6810
7212
7214
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1622
1104
1621
2012
1629
1420
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
1061
6311
0164
Emaillovanchuongcty1982@gmail.co
Phone0898381936
Mã số thuế5500658928
Người đại diệnVÌ VĂN NGẮM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T11:40:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4761
4753
4791
4763
4772
4764
4751
5224
4312
4330
0240
7110
4390
0810
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3830
3812
3811
0232
4933
4932
4931
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0988140823
Mã số thuế2601112872
Tên quốc tếTIEN MANH DOAN HUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T11:39:56
Mã Tên ngành nghề
4649
4641
4782
4771
7710
1610
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
5210
1410
0131
0132
1623
1622
1520
1621
1629
2220
1393
1512
9523
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
4933
5022
4922
4929
4921
4932
5021
0164