NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Phone0949807645
Mã số thuế0316897259
Tên quốc tếSAGEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG VŨ
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-15 23:03:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4721
4772
4541
7730
7710
4312
6312
4610
8130
4330
7490
6209
9632
6619
7110
6110
6190
6120
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
5610
4311
2011
2012
3312
3830
3700
3812
3811
4933
5022
8129
4229
4212
4101
4102
3900
3822
3821
Phone(028) 37603194
Mã số thuế0301897104
Tên quốc tếBINH CHANH DISTRICT PUBLIC SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-10 15:48:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028 6274 6747
Mã số thuế0305919172
Tên viết tắtDONG TAM TRANS.,LTD
Tên quốc tếDONG TAM TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ THỊ PHƯƠNG LANNGUYỄN MINH CHÂU
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2008-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:43:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01204751218
Mã số thuế0311755370
Tên viết tắtHONG KY INTRA CO.,LTD
Tên quốc tếHONG KY INVESTMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:36:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0949086888
Mã số thuế0316921303
Tên viết tắtDIAMOND REAL ESTATE SERVICES AND INVESTMENT CORP
Tên quốc tếDIAMOND REAL ESTATE SERVICES AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnLÝ THỊ OANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:26:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4511
4634
4632
4641
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
7911
4513
4610
8130
7990
8211
5510
9610
7912
3011
3012
9620
7810
9639
9633
9632
6810
5610
8219
3020
3100
3091
3099
3092
6820
8121
8129
4212
4211
4101
4102
Mã số thuế0311992036
Tên quốc tếHAI AU INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG XUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:30:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313642472
Mã số thuế0201570546
Tên viết tắtDMCC .,JSC
Tên quốc tếDMC COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2014-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4741
4512
4791
4742
4772
4530
5224
4312
4513
4610
6209
5221
5222
9633
9632
7420
5210
4322
4321
6201
4311
3312
9511
3314
9512
9521
9522
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone02433119494
Mã số thuế0500586819
Tên quốc tếTAY HA CONSTRUCTION INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ LƯU CHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2008-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:59:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4330
9632
7110
6810
4322
4321
3320
4311
3312
3313
3830
3812
3811
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0839417777
Mã số thuế0109678347
Tên viết tắtKHANH ANH LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếKHANH ANH LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THẮNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:01:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
1610
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
1812
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
1313
7490
9311
9321
7010
0162
6209
0990
0910
8299
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
6619
7110
9700
7420
9000
9319
7410
7500
7020
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2219
1629
1200
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Mã số thuế0311384285
Tên viết tắtFYN
Tên quốc tếFYN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:16:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
9610
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
8610
9312
9311
9321
8620
9103
0162
8299
0240
9633
9632
0163
0161
9000
9319
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164