NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Phone0984495561
Mobile0984495561
Mã số thuế2601102472
Tên viết tắtVU TIEN TRUÔNG EVENTS ORGANIZATION CO.,LTD
Tên quốc tếVU TIEN TRUÔNG EVENTS ORGANIZATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TIÊN TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:11:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4761
4724
4763
4722
4764
5224
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
9620
8299
9639
9633
9632
5210
5610
1075
8230
4933
4932
4931
8121
8129
EmailThaingolan180488@gmail.com
Phone0942344433
Mobile0942344433
Mã số thuế2902187014
Người đại diệnTHÁI NGÔ LÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T07:11:31
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailhprothersjsc@gmail.com
Phone0909946899
Mobile0909946899
Mã số thuế0202233007
Tên viết tắtHPRO GROUP., JSC
Tên quốc tếHPROTHERS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIỆT TÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-14T07:57:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4799
4719
4711
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4751
4530
4520
5224
9631
4312
5621
7911
4610
5629
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
9620
4330
6209
5229
5225
5222
9633
9632
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
2511
1071
2593
3240
2750
3230
1520
3100
1621
1074
2710
1075
2023
2513
2013
2029
2599
1629
2220
2733
2740
2790
1079
2512
1512
3312
3314
3313
3830
6202
5022
5012
5021
4299
4101
4102
Emaildangoanh371979@gmail.com
Phone0936632777
Mobile0936.632.777
Mã số thuế0801417853
Tên viết tắtHD LAND CP., JSC
Tên quốc tếHD LAND CENTURY PROSPERITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T02:41:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988995727
Mobile0988995727
Mã số thuế2803107258
Người đại diệnLÊ THÚY HẰNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:14:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
9631
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
7820
7830
5629
8560
5630
9610
8559
9620
9312
7810
9633
9632
8699
6810
5610
6820
Phone0325445516
Mobile0325445516
Mã số thuế4201996194
Người đại diệnTRƯƠNG NGUYÊN TÚ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:31:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4663
4752
4520
5224
7710
4312
2592
9321
9632
6619
7110
7410
9329
0810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
3830
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtinthanhphatmb@gmail.com
Phone0567338368
Mobile0567338368
Mã số thuế0901157292
Người đại diệnĐÀO VĂN THỰC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:48:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4799
4730
4512
4791
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
2432
2431
2592
9620
4330
7810
5229
8299
9633
9632
7020
4390
1811
4322
4329
8219
7310
2591
1623
2814
2511
1709
2816
2593
2750
1104
2652
2818
2813
2822
2817
2821
2819
2710
3091
1075
2023
2513
2013
2640
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2022
2790
2651
1080
2512
1430
1512
3092
4933
4931
8121
8129
Phone0774026163
Mobile0774026163
Mã số thuế0318333184
Người đại diệnHỒ NGỌC MỘNG TRINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:15:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4661
4690
4789
4773
4799
4791
4784
4772
5224
9631
5320
5590
5621
5629
8292
5510
5630
9610
5229
8299
5221
9639
9633
9632
7020
5210
5610