NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Phone0966681864
Mã số thuế0401684163
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2015-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0838130371
Mã số thuế0309553761-001
Người đại diệnTRẦN VIẾT HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:41:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4773
4721
5224
1020
4312
1610
4610
5629
8292
8211
8560
7490
0990
0910
5221
9632
9000
7410
0810
0722
0730
0710
0721
4322
4321
0321
0322
4311
7310
1623
1622
3100
1621
3290
2013
1629
2220
2310
4940
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0313789418
Mã số thuế0201291711
Tên quốc tếPHUC LINH COOPERATION AND CONSTRUCSTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2013-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:06:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4663
5224
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8211
5510
2592
8559
4330
6492
7490
9312
9311
9321
5229
8299
5225
5221
8220
9632
6190
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
8219
7310
1520
2620
3312
3314
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0202066797
Tên viết tắtHLQ INTERNATIONAL JSC
Tên quốc tếHLQ INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2020-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:40:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
8610
9312
9311
9321
8620
8692
0162
8299
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
9700
9319
9329
4390
8691
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201046445
Người đại diệnVŨ VĂN TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sợi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2010-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:37:39
Phone0567866679
Mã số thuế0109603856
Người đại diệnVƯƠNG THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4752
4761
4312
7911
4610
7990
9610
7912
4330
9632
7110
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
4311
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0108460556
Tên viết tắtPMA., JSC
Tên quốc tếPROFESSIONAL MANAGEMENT ACADEMY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THANH CƯỜNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:35:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
7820
8130
8292
8211
8560
8110
1812
8559
7490
9312
9311
7810
8299
8220
9639
9633
9632
7420
9000
9319
7410
7020
9329
1811
6201
7320
8219
7310
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
8121
8129
6311
5812
5820
Phone02420232233097576064
Mã số thuế0107836090
Tên quốc tếTAM DUC INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN HỮU CHÍNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:25:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
4312
1610
5621
4610
5510
5630
8511
4330
9321
0910
8299
9632
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
2392
2394
6820
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0983 924 781
Mã số thuế0109741849
Tên viết tắtMAI ANH GROUP 339
Tên quốc tếGROUP COMPANY LIMITED MAI ANH 339
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI ANH
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:37:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5629
5510
5630
8512
8521
8522
5229
8299
9639
9632
3600
5210
6810
4322
5610
3511
2012
2219
2410
1311
1080
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0118
4931
3900
3822
3821
Phone02435579940
Mã số thuế0104905412
Tên viết tắtANPHATVINH,. JSC
Tên quốc tếANPHATVINH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HUY KHÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:51:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4641
4663
4759
4752
4789
4799
4741
4753
4742
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5621
4513
4610
8130
5510
5630
4330
8299
9632
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
2395
2511
1622
1104
3100
1621
1102
2391
2393
2399
2220
2410
2022
2512
2310
2392
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5012
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821