NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Tìm thấy 26460
Phone0964 77 2345
Mã số thuế0104058357-008
Tên viết tắtVIMAG COMMODITIES BINH DUONG
Tên quốc tếVIMAG INTERNATIONAL COMMODITIES LIMITED LIABILITY COMPANY BRANCH IN BINH DUONG
Người đại diệnVŨ HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:45:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
4610
7490
0162
5229
8299
0163
0161
721
0131
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0949081278
Mã số thuế5500509203
Tên quốc tếNGU QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGŨ XUÂN QUANG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2014-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:53:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936926327
Mã số thuế0107088448-003
Người đại diệnHÀ THỊ TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2019-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-14 23:15:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4782
4721
4711
4741
4730
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
6312
4610
8531
8020
1812
8551
4330
0162
6209
8299
5221
5222
0163
0161
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2395
2394
1820
3312
9511
3314
3315
3700
6202
4940
4933
4912
5012
4929
4932
4931
5011
4229
4211
4299
4101
6311
5820
Phone0500 3832675
Mã số thuế3600745507-002
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2007-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:49:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0942406962
Mã số thuế2400641185
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2013-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:35:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201722654
Tên viết tắtVIET THINH AGRICO
Tên quốc tếVIET THINH AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:48:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone6676 8898
Mã số thuế0313438842
Tên quốc tếDUC THONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVõ Hoàng Thông
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:56:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0932907333
Mã số thuế1801538472
Tên viết tắtCTY TNHH XNK LƯƠNG THỰC TRIỆU TÀI
Người đại diệnTRẦN NGỌC TRIỆU
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2017-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:48:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4723
4719
4721
4711
4730
4761
4722
4764
5224
2396
1030
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8292
5510
5630
2592
4330
6492
0162
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2395
1104
1074
1075
2391
2392
3830
3700
3812
3811
0128
0111
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821