NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Tìm thấy 26460
Emailhoachathoanggia25@gmail.co
Phone0388045645
Mã số thuế0110965547
Tên quốc tếHOANG GIA CHEMICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T17:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4741
4742
1610
5510
8559
0162
5225
5221
0240
0163
0161
0220
0231
0510
0520
5210
5610
1623
1622
1621
2011
2023
2013
2211
1629
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
0164
Emailtanthinhphat26@gmail.com
Phone0936621218
Mã số thuế0318844100
Tên viết tắtTAN THINH PHAT JSC
Tên quốc tếTAN THINH PHAT IMPORT EXPORT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN BẢO HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T13:39:43
EmailAgritechj@gmail.com
Phone0989918388
Mã số thuế0110965096
Tên viết tắtHOKKAIDO AGRITECH
Tên quốc tếHOKKAIDO VIET NAM AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:41
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4722
5224
1030
1010
7730
7740
4312
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
7310
2814
2816
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
2710
2790
2651
2630
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4299
4101
4102
6311
0164
5820
Emailcongtyannhien89@gmail.com
Phone0941418585
Mã số thuế0901180051
Tên quốc tếAN NHIEN TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4753
4722
5224
7730
4312
1610
4610
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
0220
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1394
1622
1621
1392
1075
1920
1629
1910
8230
4299
Phone0939291229
Mã số thuế1602192163
Tên quốc tếTRUNG CHINH NHAN HOA GREEN AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:09:49
EmailHiennt221985@gmail.com
Phone0822283688
Mã số thuế0110965138
Tên viết tắtDELICARE VN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:19
Tên ngành nghề
4632
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
1812
2592
1313
0162
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
0170
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1392
2610
2620
1074
1075
2023
3220
1102
2393
2599
2220
2410
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailhoangsonmedi@gmail.com
Phone0782669999
Mã số thuế0901180245
Người đại diệnHOÀNG THỦY HOA SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
1101
5621
4610
5629
8292
7490
8299
0163
0161
7120
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
1074
1075
1102
2029
3250
1079
2100
1062
0128
0119
1061
Phone0938425082
Mã số thuế1801781847
Tên viết tắtDANNYGREEN CFS
Tên quốc tếDANNYGREEN CANNED FOODSTUFFS & SPICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
7730
1101
5320
8292
5229
5225
0163
7410
1811
5210
3320
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
4933
1061
Emaillamhaidak@gmail.com
Mã số thuế6400461704
Tên quốc tếLAM HAI DL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYÊN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:57
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
5224
5229
8299
0163
0161
6619
5210
4322
3320
0132
2511
2513
1629
2512
3530
3312
0119
0129
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0912242919
Mã số thuế2601118271
Người đại diệnDƯƠNG ĐÌNH KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:37
Tên ngành nghề
4649
4620
4690
4759
4773
4784
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
8560
8559
4330
0162
0163
0161
7410
4390
6810
4329
0131
0132
4311
7310
1622
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
4102