NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Tìm thấy 32511
Mã số thuế3801315776
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM XNK TRUNG THÀNH
Tên quốc tếTRUNG THANH PRODUCTION TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA TRỌNG TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T17:40:00
Phone0793906678
Mã số thuế1702313566
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:09:47
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4781
7710
7911
7990
5510
7912
0162
5229
0163
0161
6419
5610
8230
0121
0119
0118
0210
5022
5012
4931
5021
5011
0164
Phone0813459968
Mã số thuế2902220977
Tên viết tắtDT GREEN ENERGY TRADINGINVESTMENT JSC
Tên quốc tếDUY TUAN GREEN ENERGY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MINH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4781
5224
0144
0146
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8110
2592
4330
7010
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0510
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7211
0131
0132
4311
1623
1103
1040
1622
1104
3100
1621
2011
3520
2815
1102
1920
2599
1629
1910
1080
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0118
6820
4933
4932
4101
4102
1061
0164
Phone0368554198
Mã số thuế0318909090
Tên quốc tếPHU SON MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG THIÊN LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981609030
Mã số thuế2200816751
Tên viết tắtMEKONG SOTRA JSC
Tên quốc tếMEKONG SOTRA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNHAN HẢI DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:09:46
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8292
8211
8020
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7320
5610
4311
7310
2012
2220
2310
2392
3530
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0914370377
Mã số thuế3101138521
Người đại diệnLÊ ĐỨC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4789
4773
4761
4772
4543
4542
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5590
7911
8130
7990
5510
7912
8512
8511
8610
9321
0162
5229
0161
9329
8699
0810
0220
6810
5610
0321
1104
8230
0119
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildalatunifarm@gmail.com
Phone0984441368
Mã số thuế5801533954
Tên viết tắtDALAT UNIFARM CO., LTD
Tên quốc tếDALAT UNIFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:21
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4753
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
8130
8292
0162
0163
0161
7110
7410
7020
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0949975747
Mã số thuế5801533898
Tên viết tắtPHƯƠNG PHÁT NGỌC
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4772
5224
0149
1050
1030
1010
1020
7729
1101
4610
5630
5229
5225
5221
5222
0163
0161
9329
7320
7310
1103
1071
1040
1104
1072
2012
1102
2029
1200
1080
2021
1062
8230
5022
5012
1061
0164
Phone0987682878
Mã số thuế5801533922
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4663
4723
1030
4312
5621
5629
5630
4330
8299
0163
0161
4390
0810
0220
5610
0131
0132
4311
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
4299
4101
4102
0164
Emailmfo.minhthinhmedia@gmail.co
Phone0985798165
Mã số thuế0111022175
Tên viết tắtMINH THINH MEDIA AND TRADING CO., LTD.
Tên quốc tếMINH THINH MEDIA AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:40:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4632
4690
4759
4799
4719
4791
1030
7730
7710
5621
4610
5629
8211
8110
1812
5510
0162
6209
0163
0161
7020
1811
4321
6201
7310
3312
3314
8230
6202
4933
4931