NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Tìm thấy 32511
Emailvnzymesfood@gmail.com
Phone0708652695
Mã số thuế0318946254
Tên viết tắtVNZYMES FOOD CO., LTD
Tên quốc tếVNZYMES FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VĨNH NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
1101
5621
4610
5629
8292
5630
7490
0162
8299
0163
0161
7020
0311
0312
7214
7211
7213
7320
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2011
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1080
1079
2021
2100
1062
8230
1061
0164
Phone0968283891
Mã số thuế2700978006
Người đại diệnĐOÀN VĂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:10:14
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
0163
0161
4390
4329
4311
0170
2395
2392
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailcontent.owr@gmail.com
Phone0986591321
Mã số thuế0111048543
Tên quốc tếOWR RESEARCH ORGANIZATION AND CONTENT REVIEW WORLD RECORD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐẠI LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:07
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
1812
2432
2431
2592
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
3320
0131
0132
0321
0322
2591
2680
1623
2395
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1702
3100
1621
2610
2813
2817
2821
2620
2710
2013
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2630
2670
2310
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0939247770
Mã số thuế5801535334
Tên quốc tếHIÊU YÊN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4722
1050
1030
7730
7710
4312
7911
4610
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
7912
2592
8551
9311
8299
0163
0161
6619
7110
9319
7410
7020
9329
4390
5210
7120
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1073
1077
1076
1104
3290
1079
3312
0126
0127
0128
0122
0118
4933
4299
4102
0164
Emailketnoiansinh@gmail.com
Phone0399586658
Mã số thuế5801535302
Tên quốc tếAN SINH CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐINH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
5224
4610
8292
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0118
4933
0164
Phone0989979124
Mã số thuế1602196922
Tên viết tắtCTY TNHH VTNN MINH SANG
Người đại diệnLÊ TRUNG VIỄN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:46
Phone0865409879
Mã số thuế3604017379
Tên viết tắtCTY TNHH TVTK VÀ DV CQ ĐỒNG NAI
Người đại diệnKHÚC VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4722
0146
7730
4312
8130
7990
4330
0161
7110
9329
4390
0810
3600
4322
4329
0131
0132
4311
7310
2511
1621
3290
2013
1629
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913116656
Mã số thuế1702315683
Người đại diệnPHẠM CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:28
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
0322
4311
8219
3511
2011
2420
2012
1629
1910
2100
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101
Phone0972790888
Mã số thuế2301332676
Tên viết tắtTU LOAN CONSTRUCTION MACHINE CO., LTD
Tên quốc tếTU LOAN CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
7820
7830
4513
4610
8532
8130
4330
9321
0161
4390
4322
4321
4329
4311
1622
1621
1629
0119
0118
0150
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979319941
Mã số thuế0318943990
Tên viết tắtNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JSC
Tên quốc tếNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDIỆP THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:10:48
Tên ngành nghề
4653
4620
4690
4773
4799
4791
5224
1030
7710
8130
8292
0161
0810
3600
5210
7212
7214
7211
7320
0131
0132
7310
2012
2029
2399
3830
3700
8230
0121
0129
0113
0112
0118
0210
4933
3900
3821