NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Phone02437471811
Mã số thuế0108557759
Tên viết tắtNGUYEN PHONG TRADING SERVICE GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN PHONG TRADING SERVICE GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:19:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4512
4541
4530
5224
7722
7729
7730
7721
4312
5590
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
5912
6619
7110
7420
7410
4390
3600
4329
3320
6201
1410
5610
4311
8219
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
1520
2011
2420
2610
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2640
2599
1420
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
1430
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone09890689680973371164
Mã số thuế0106364159
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4724
4722
4772
7722
7730
7721
7710
4312
5590
1610
7911
7990
8292
1812
5510
7912
4330
5229
8299
6619
7110
4390
1811
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
4311
8219
2395
1073
1622
3100
1621
1629
1079
1062
2392
8230
0121
0127
0128
0113
0122
0114
0115
0111
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0972328989
Mã số thuế0107601684
Tên viết tắtNEU TRADING
Tên quốc tếNEU TRADING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:09:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5221
5912
7110
5913
5911
7410
7020
5210
4322
4321
7320
5610
4311
8219
7310
8230
6820
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107644913
Tên viết tắtTAD A&C COMPANY
Tên quốc tếTAD TRADING AND CONSTRUCTION-ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2022-06-01 04:17:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4742
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
8130
8110
1812
2592
4330
7810
8299
6619
7110
7020
4390
1811
4322
4321
4329
6201
4311
2591
1623
2395
2750
1622
3100
1621
2815
2819
2599
1629
2733
1820
9511
9512
0118
6202
6820
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Phone0436526986
Mã số thuế0105936068
Tên viết tắtIMC VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếIMC VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG QUANG
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:07:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4751
5224
2396
7722
7729
7721
7710
1610
7911
8130
8211
8020
5510
7912
2431
4330
5229
0990
0910
5222
0240
6619
0899
0810
0891
0893
0311
0312
0892
3600
5210
4322
4329
3320
0321
0322
4311
8219
2591
1623
2395
2511
2816
3240
2750
1622
2811
2818
3230
1621
2011
2824
2817
2819
2710
2023
3220
2513
2910
2012
2930
2720
2013
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2022
2920
2733
2740
2790
3250
2512
2310
2392
3092
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
4931
8121
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0369999998
Mã số thuế0107628365
Tên viết tắtVUV.,JSC
Tên quốc tếVUV TELEVISION PRESS MEDIA FIRM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY NHUNGPHẠM HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4652
4762
4761
4742
7722
7729
7730
7710
4610
1812
6209
8299
5912
5913
5911
9000
1811
4321
4329
7320
8219
7310
3312
3314
3313
8230
6202
Phone0943363553 024665564
Mã số thuế0105945538
Tên quốc tếENSA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:58:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7722
7729
7730
7721
7710
1610
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5510
7912
4330
7810
8299
5221
8220
7410
1811
5210
1410
7320
5610
8219
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
2023
1629
1430
1512
1820
1511
8230
4933
4932
8121
8129
Mã số thuế0108183239
Tên viết tắtNHAT LONG SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếNHAT LONG TRADE SERVICES AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5310
9631
1050
1030
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
6022
5320
5590
6312
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
5510
5630
9610
6399
7912
8559
9620
4330
8010
8720
8730
8790
5914
8610
9312
8710
9311
9321
8620
7810
8692
6209
8299
5225
8220
9639
9633
9632
5920
5912
9700
5913
9820
9810
5911
9000
9319
6110
6120
9329
5210
6810
4321
6201
1410
7213
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1077
2511
1071
1076
2593
3240
3212
1622
3211
1104
1520
3100
1621
1392
1075
2023
2513
2599
1629
3250
1079
2512
2100
1062
1430
3092
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
6311
5820
Phone0358677248
Mã số thuế0108224703
Tên viết tắtANHTHU CO.,LTD
Tên quốc tếANH THU TRAINING AND CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHỈNH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:38:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4741
4761
7722
7729
7730
7721
6312
5621
7820
7830
7911
8533
8531
8532
7990
8211
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
8299
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
6190
1811
5610
8219
7310
3520
2610
2640
2630
3530
1820
8230
6820
4933
4932
5021
Phone0912632637
Mã số thuế0107079884
Tên viết tắtVIETNAM CT., JSC
Tên quốc tếVIET NAM TRAINING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:44:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1010
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
8560
8110
1812
5510
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8010
5914
7810
6209
5229
8299
5920
5912
6619
7110
5913
5911
7020
6190
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
5610
4311
7310
2511
3290
2599
1629
3312
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4229
4211
4291
4223
4101
4102
5820