NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Phone0988316196
Mã số thuế2500583441
Tên viết tắtNVEDU., JSC
Tên quốc tếNEW VITALITY EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH HÀO
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:50:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0943 272111
Mã số thuế5600276023
Người đại diệnBÙI ĐỨC GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mường Chà - Mường Lay
Ngày thành lập2014-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:12:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4690
4759
4782
4774
4773
4771
4719
4781
4512
4520
9631
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1101
5590
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
9610
7912
9620
9312
9311
7010
0162
5225
5222
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
9820
9810
9319
7020
1811
0810
0220
0231
0312
5210
4322
5610
0322
8219
1623
2395
1103
1701
1709
1040
1622
1702
1621
1102
2393
1080
2392
1820
9523
9524
9522
3315
9529
0232
8230
0210
0150
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0912799789
Mã số thuế2600960735
Tên viết tắtĐỊNH MÃO CLD
Tên quốc tếDINH MAO CLD GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:14:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4511
4652
4632
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7740
7721
7710
5621
4513
5629
5510
5630
0162
0240
0163
0161
7500
5210
5610
0131
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0903344203
Mã số thuế3702945858
Tên viết tắtROPHI ADG
Người đại diệnHỒ QUẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:28:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7710
5621
4610
5629
8292
8211
5630
8299
5610
8219
1075
5820
Mã số thuế0401844032
Người đại diệnNgô Tấn Thông
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2017-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:55:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363642121
Mã số thuế0400580820
Tên viết tắtHATOCO
Tên quốc tếHOI AN TOURIST SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÂN ĐỨC KHÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2007-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4773
4771
4781
7722
7721
7710
4312
7911
4610
85322
5510
5630
9610
851
9620
4330
5914
7110
4390
0899
0810
6810
4322
4321
4329
5610
3700
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0912642889
Mã số thuế0201820531
Tên quốc tếHOANG HUY ELECTRONIC INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN AN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:28:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4759
4741
5224
7722
7730
7721
7710
5621
5629
5630
7810
6209
5229
8299
5225
5221
5222
6190
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
8219
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
4933
5022
5012
4932
5011
6311
Phone0936970130
Mã số thuế0201885401
Tên quốc tếTAN DAI SON TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯỜNG VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:20:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7820
7830
8130
8211
8560
8110
5510
3011
3012
2592
8559
4330
7810
6209
0990
5225
7110
6920
7410
0892
3600
4322
4321
4311
8219
7310
2610
2640
3830
3812
3811
8230
0128
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0985307831
Mã số thuế0202084683
Tên viết tắtMINH NGAN RET CO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGAN REFRIGERATION ELECTRONICS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:10:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4741
4783
4784
4742
7722
7729
7730
7721
7710
4330
8299
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7310
3312
3314
3313
3319
8230
4933
Phone02253798419
Mã số thuế0201040066
Tên viết tắtLISEMCO 3
Tên quốc tếLISEMCO 3 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:08:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
7722
7730
7721
7710
4312
8532
3011
3012
2592
4330
8299
4390
5210
6810
4322
4321
3320
4311
2591
2511
2816
2011
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
421
4299