NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Phone0982473993
Mã số thuế1702227557
Tên viết tắtDAO NGOC TOURISM
Tên quốc tếDAO NGOC TOURISM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HẢO
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:46:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4719
4711
4741
4761
4753
4791
4763
4764
7722
7729
7730
7721
7710
1101
6022
5590
6312
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
8559
9620
5914
7810
6209
5229
5920
5912
7420
6010
5911
7410
6391
6021
1811
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
7310
3312
9511
3314
3313
9521
9522
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
5011
6311
5820
Phone0947474779 - 0918529
Mã số thuế1701338783
Tên viết tắtCTY TNHH XD TM DV AN KHÔI
Người đại diệnNGUYỄN CAO TRỌNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2010-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:11:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983984165
Mã số thuế4900828763
Người đại diệnTRƯƠNG MINH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4663
4752
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
5621
7820
7830
5629
5510
5630
4330
6492
7810
5229
8299
5225
0240
7110
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
1629
0232
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0601142552-002
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2017-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:29:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4799
4719
4753
4791
4772
4751
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5621
4610
8299
7420
9000
7410
9329
5210
4322
4321
4329
7320
7310
9524
8230
4933
Phone0983657775
Mã số thuế2901841788
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:25:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4663
4762
4759
4799
4719
4741
4730
4724
4791
4742
4763
4764
5224
7722
7729
7730
7740
7710
4312
5590
6312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
6399
7912
4330
7810
6209
5229
5221
4390
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
9511
9512
9521
9522
6202
6820
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0912 224799
Mã số thuế2901244189
Tên quốc tế568 INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JSC
Người đại diệnĐINH VĂN LINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:32:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4690
4663
4723
4789
4773
4719
4741
4791
4722
4772
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8211
8020
8110
5510
5630
6399
7912
2592
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5222
8220
7110
7420
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7211
7221
7320
5610
4311
8219
7310
1702
3100
2023
1820
9511
3314
3319
9521
8230
6202
4933
5022
4922
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0399 128286
Mã số thuế5702092000
Tên viết tắtSTAYCHILDISH CO.,LTD
Tên quốc tếSTAYCHILDISH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTIÊU THỊ NGỌC HUYỀN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:47:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5621
4610
8292
5630
8299
7410
7020
5210
7320
5610
7310
2023
8230
Phone0333850578
Mã số thuế5700541860
Tên viết tắtQN - PJC
Tên quốc tếQUANG NINH FOREST PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2005-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:39:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4719
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
4610
5510
6492
8299
0240
7020
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1622
1702
1621
1629
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0983365925
Mã số thuế1001095750
Tên viết tắtHOANG LONG EVENT
Tên quốc tếHOANG LONG TM - DV EVENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2016-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:33:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4690
4641
4762
4774
4773
4771
4719
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7721
7710
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5630
7912
7490
9312
9311
9321
9411
9412
7810
9420
5920
9000
9319
9329
5610
7310
3220
8230
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0988 711 828
Mã số thuế4601122137
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG NHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2012-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:55:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
7722
7729
7730
7721
7710
4312
1610
4513
4610
1812
9620
4330
6209
5229
8299
9639
9633
9632
7110
9700
9820
9810
4390
1811
0810
0220
0891
0722
0710
7120
4321
6201
7212
7211
4311
2511
1622
3100
1621
2710
2640
1629
2220
2740
2651
3313
6202
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820