NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Phone0961203052
Mã số thuế4300801791
Người đại diệnLÊ HOÀNG TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:31:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2500615943
Tên viết tắtPOCAKID., JSC
Tên quốc tếPOCAKID VIET NAM MEDIA AND TRAINING EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU THÚY
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2018-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:05:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913182833
Mã số thuế3501899390
Tên viết tắtSA BA CO.,LTD
Tên quốc tếSA BA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:26:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3603372807
Người đại diệnHUỲNH VĂN THANH SANG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:55:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4771
4719
4711
4741
4742
4763
7722
7710
8110
7010
7020
6190
7320
5610
Mã số thuế0105924048
Tên quốc tếGREEN HOUSE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU THỦY
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:30:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4723
4721
4711
4730
4724
4722
5224
7722
7729
7721
7710
1610
8130
8292
8110
2592
4330
5221
5222
4322
4321
1623
1622
1621
1629
9524
9521
9522
3830
3812
3811
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0435553362/098786759
Mã số thuế0105912130
Tên viết tắtVIET NAM MEDIA SATD., JSC
Tên quốc tếVIET NAM MEDIA SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU QUỲNH ANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:43:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4774
4773
4719
4711
4761
4791
4763
4772
4764
4543
2396
7722
7721
7710
4312
5320
5621
7911
7990
8211
8110
1812
2592
8552
4330
6209
5229
8299
5920
5912
9700
5913
9820
9000
7020
4390
1811
3600
4322
4321
3320
6201
7320
4311
8219
7310
1623
2395
2814
1701
2816
2732
2750
1622
2811
1702
3100
1621
2813
2825
2817
2710
2023
2393
2029
1629
2022
2740
2392
2394
3530
1820
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3315
3830
8230
6202
4933
8121
422
4299
4101
6311
3900
5820
Phone02462970333
Mã số thuế0108125558
Tên viết tắtTL LAND M&C., JSC
Tên quốc tếTHANG LONG LAND MEDIA AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẾ
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:07:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4773
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8532
5629
7990
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
7912
851
8551
8552
4330
8010
7010
8299
8220
7110
9000
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
9511
9512
9521
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4101
6311
5820
Phone0982525558
Mã số thuế0106679335
Tên viết tắtCDPVINA.,JSC
Tên quốc tếCDP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Kiều Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
4513
5629
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
5221
7110
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1621
2817
2013
2393
2022
2512
2392
1820
3700
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
6202
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0902530099
Mã số thuế0107347413
Tên quốc tếANGEL EYES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ PHƯƠNG LINH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:20:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4652
4690
4641
7722
7721
6312
5621
8532
1812
8559
8551
8552
5914
7490
8299
5920
5912
6619
9000
7020
6190
1811
5610
7310
3240
2750
3230
3100
2610
2817
2821
2620
3220
2640
2733
2630
2670
3250
1820
8230
5820
Phone0436284219
Mã số thuế0105908448
Tên viết tắtIBESD., JSC
Tên quốc tếIBESD INSTITUTE OF TRAINING AND CONSULTING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG TRẦN PHỤC
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:04:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4762
4759
4752
4741
4730
4761
7722
7911
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
8552
5229
9000
7410
7020
4321
5610
7310
1622
2410
8230
4933
5012