NGÀNH NGHỀ: Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Tìm thấy 23061
Phone01682202254
Mã số thuế0105924030
Tên quốc tếHA NOI TRADE AND CONSTRUCTION BEAUTIFUL SPACE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0972573917
Mã số thuế0109578800
Tên quốc tếXUAN PHUONG SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-16 06:01:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0837628523
Mã số thuế0311824137
Tên viết tắtGREEN RIVER SPORTS CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN RIVER SPORTS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HÀ THẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:20:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983764339
Mã số thuế4000827037
Tên viết tắtCCLTD
Tên quốc tếCAMCHAU LTD
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:05:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107373639
Tên viết tắtLESTAR CO ., LTD
Tên quốc tếLESTAR SPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VIẾT DUY
Ngành nghề chínhHoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:51:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(84-8) 36400067
Mã số thuế0305327881
Tên viết tắtPPH JSC
Tên quốc tếPHONG PHU HOME TEXTILE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Nhiệm
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2007-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:28:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0108977182
Người đại diệnHoàng Đức Minh
Ngành nghề chínhHoạt động thể thao khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2019-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:08:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone038 3561544
Mã số thuế2901289944
Người đại diệnĐẶNG THÀNH VỸ
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:35:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313740997
Tên viết tắtBIVINA CO., LTD
Tên quốc tếBIVINA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VUI
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:41:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106766556
Tên viết tắtTHIEN PHUOC INBUTRA CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN PHUOC INVESTMENT BUILDING TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THANH
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2015-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:54:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
4311
8219
2395
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101