NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Phone0367715685
Mã số thuế0111015749
Tên quốc tếCONSTRUCTION MACHINE AND INTERIOR XNK TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
4513
4610
5510
5630
2592
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0730
0311
0312
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
0170
1622
3100
1621
3290
1629
0121
0126
0125
0128
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
4299
4101
Emaillehai.hate@gmail.com
Phone0979151986
Mã số thuế5702181998
Người đại diệnLÊ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4543
4530
4520
5224
7710
4312
4330
5229
0990
8299
5222
0240
4390
0899
0810
0891
0893
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnavitransvietnam@gmail.com
Phone0988629389
Mã số thuế0111013910
Tên viết tắtNAVITRANS VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếNAVITRANS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4724
5224
7729
7730
7710
5320
5590
6312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
7912
8559
6209
5229
8299
5225
5221
6619
7020
5210
6810
4321
3320
6201
7222
7221
5610
7310
2011
2023
2220
2022
3312
9511
3314
3313
3319
3315
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
6311
Emailvuonganhauto@gmail.com
Phone0785681379
Mã số thuế6400463613
Người đại diệnCAO THỊ HỒNG LẠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:10:01
Emailhoangkhanh.cdi@gmail.com
Phone0974891564
Mã số thuế0402271176
Tên viết tắtHOANG KHANH DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếHOANG KHANH DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:10:02
Phone0523814321
Mã số thuế3703314100
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7710
4312
5621
4610
5630
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1077
1076
1520
3100
1392
2011
2620
2220
1512
3315
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0899041090
Mã số thuế2902220536
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4663
4530
7730
7710
4312
2592
4330
5222
7020
4390
0899
0810
6810
4329
2395
1104
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4222
4229
4212
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0961230404
Mã số thuế1702313196
Người đại diệnHOÀNG HẢI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:09:45
Tên ngành nghề
4632
4663
4781
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7110
4390
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyenminhtuyen2906@gmail.c
Phone0989433401
Mã số thuế0111013886
Tên viết tắtMINH TUYEN ADVERTISING AND INTERIOR DESIGN CO., LTD
Tên quốc tếMINH TUYEN ADVERTISING AND INTERIOR DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4753
4791
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4610
1812
4330
5229
7410
1811
5210
4322
4321
4329
4311
7310
1622
3100
1621
1629
2394
3312
3314
3313
3319
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgiabinhth@gmail.com
Phone0976833883
Mã số thuế2803160413
Tên viết tắtGIA BÌNH THANH HÓA JSC
Tên quốc tếGIABINH THANH HOA CNINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
5224
0146
0145
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
1313
0990
0161
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
1392
3290
1629
2399
1393
1062
1391
1312
2392
3312
3319
3700
3812
3811
0232
0150
3512
6820
4940
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102