NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Phone0971844866
Mã số thuế0901188269
Tên quốc tếEUROPEAN EVENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:09:54
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4762
7729
7730
7710
5320
5621
7990
2592
5920
7420
5911
7410
9329
4321
3320
5610
4311
7310
2511
1394
1399
1709
2599
2220
8230
4933
5022
6311
Phone0766823939
Mã số thuế1201698516
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOÀI PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:09:52
Phone0978571122
Mã số thuế1702315450
Tên quốc tếHONG NGOC HAM NINH PHU QUOC TOURISM DEVELOPMENT AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK
Người đại diệnLÊ XUÂN THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4773
5224
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8551
9620
4330
9321
5229
5225
5222
9633
7110
9000
9319
7410
4390
5210
6810
4321
7320
5610
4311
7310
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4212
4101
4102
Phone0902844079
Mã số thuế0318937926
Người đại diệnNGÔPHƯƠNGNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T12:39:47
Phone0396721032
Mã số thuế1001298408
Tên viết tắtGMG TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếGMG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:10:27
Tên ngành nghề
4690
5224
7730
7710
7830
5510
9610
2592
5229
8299
5225
5221
5222
9639
7020
5210
6810
5610
4933
4912
5022
5012
4932
4931
Emaildrlinhrhm@gmail.com
Phone0916374883
Mã số thuế0111044316
Tên viết tắtTL DENTALTIS CO., LTD
Tên quốc tếTL DENTAL DENTISTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:44
Phone0852183868
Mã số thuế1602196714
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK FAVICON
Tên quốc tếFAVICONIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TẤN PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:52
Tên ngành nghề
4663
4752
5224
7730
7710
4312
1610
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0220
0710
5210
6810
5610
4311
2395
1629
4933
5022
4229
4212
4211
4101
4102
Emailbsbtechwood@gmail.com
Phone0987897998
Mã số thuế2601122542
Tên viết tắtBSB TECHWOOD CO.,LTD
Tên quốc tếBSB TECHWOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHỬNGỌCANH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4753
5224
7710
4312
1610
7820
4610
8130
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
1622
3100
1621
3290
2599
1629
1420
1430
4933
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0988977660
Mã số thuế2401020060
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LUYỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4730
4761
4542
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5630
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
1622
1621
1629
3312
9529
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102