NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Phone0903975456
Mã số thuế6300379189
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV LUX 65
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:09:45
Emailungdungquantricgs@gmail.com
Phone0888558638
Mã số thuế0111037171
Tên viết tắtSDGAC ., JSC
Tên quốc tếSUSTAINABLE DEVELOPMENT GOVERNANCE AND APPLICATION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:16
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4652
4741
7729
7730
7710
4610
8211
8560
8559
7490
7810
6209
5229
5225
5221
5222
7020
6110
6190
6120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
8219
7310
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4931
6311
Phone0969956978
Mã số thuế3604015798
Người đại diệnPHAN THỊ DIỆU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T10:40:53
Phone0912110207
Mã số thuế3502544778
Tên viết tắtSKYPEAK
Tên quốc tếSKYPEAK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:39:56
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
4330
4390
0810
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildaiphatvnxdtm@gmail.com
Phone0911377099
Mã số thuế3101138923
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&TM ĐẠI PHÁT VN
Tên quốc tếDAI PHAT VN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊVĂNHỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:09:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4620
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
5590
7820
7830
7911
8130
7990
8211
8560
8110
5510
7912
8559
8512
8511
4330
7810
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
3700
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgiaoducdaotaoa@gmail.com
Phone0983017894
Mã số thuế0111037580
Tên quốc tếA+ TECHNOLOGY AND EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:10:05
Phone0796508343
Mã số thuế0318929160
Tên viết tắtXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORP
Tên quốc tếXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐÀO MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:17
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4663
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
3011
3012
2592
4330
6622
5229
8299
5225
5222
7410
6190
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2392
3311
3312
3319
3315
8230
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailxdhongtruongphat@gmail.com
Phone0964598934
Mã số thuế1402205175
Tên viết tắtHONG TRUÔNG PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếHONG TRUÔNG PHAT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:11:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4663
4520
7730
7710
4312
8211
1812
2592
8559
4330
8299
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
8219
7310
2599
1512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
8230
4212
4211
4299
4291
4101
4102