NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Emailtmdvvietchuan@gmail.com
Phone0822921102
Mã số thuế0111025391
Tên viết tắtVIET CHUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT TRADING AND SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếVIET CHUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4791
5224
7730
7710
4312
4610
5229
7110
7410
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0848434500
Mã số thuế1102092548
Người đại diệnBÙI TẤN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
7710
4312
4610
8531
8532
8130
8211
8020
8560
2592
8559
4330
8010
7490
5229
7110
7410
7020
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
1104
2011
2029
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthanhphathpjsc@gmail.com
Phone0349612858
Mã số thuế0202283093
Tên viết tắtTMDV THANH PHAT DEVELOPMENT
Tên quốc tếTMDV THANH PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:11
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4511
4652
4690
4663
4752
4530
4520
7730
7710
4312
4610
4330
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3319
3315
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyencaochinh@gmail.com
Phone0982966215
Mã số thuế0111024567
Tên viết tắtCAO THANH TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếCAO THANH TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CAO CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:09:56
Phone0972161084
Mã số thuế4300906882
Tên viết tắtTHANH AN M&C .,JSC
Tên quốc tếTHANH AN MINING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠMTOÀNTRUNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:17
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4752
7730
7710
4312
1610
7820
8020
5510
2592
4330
5229
0990
8299
5222
7110
7020
4390
0810
0220
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4321
4311
2591
2395
1701
1621
2599
1629
2392
3830
3811
0210
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0776545379
Mã số thuế6300378900
Người đại diệnHUỲNH THANH KHAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:09:58
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4641
4663
4759
4752
4711
4530
7730
7710
1610
7830
2592
5225
7420
5913
4390
7310
1709
1622
1702
1621
2029
2399
2220
3312
4932
4101
4102
Phone0978129394
Mã số thuế3604013582
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT AUTO TM & DV CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT AUTO TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:10:21
Phone0939363814
Mã số thuế6300378869
Tên viết tắtCTY TNHH XD DV TM XUÂN HIÊU HG
Người đại diệnLÊ XUÂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
8130
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2511
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102