NGÀNH NGHỀ: Cung ứng lao động tạm thời Tìm thấy 41418
Emaillienhe.gsts@gmail.com
Phone0981836612
Mã số thuế0801448361
Người đại diệnNHỮVĂNTRỌNG
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:45
Tên ngành nghề
4659
4723
7730
7820
7830
5629
8130
8292
8020
5630
8559
4330
8010
7490
7810
5229
7110
6920
6910
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
5610
2829
3312
4933
8121
8129
4102
3822
3821
Emailanphatjsc368@gmail.com
Phone0944789694
Mã số thuế0111044080
Tên viết tắtTMDV & PT AN PHAT CO., LTD
Tên quốc tếTMDV & PT AN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4761
4753
7730
7710
7820
4610
8130
8110
7110
7410
7020
8121
8129
Phone0966198836
Mã số thuế0801448241
Người đại diệnNGUYỄNDUYĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4759
4530
4542
4520
4312
7820
4513
4330
4390
0810
0510
4322
4321
4329
4311
2930
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhapchg@gmail.com
Phone0916288618
Mã số thuế5100504088
Người đại diệnCHU KIM HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T15:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4641
4752
4773
4772
5224
0146
0149
0145
0141
7730
7721
7710
4312
7820
7911
4610
7990
5510
9610
7912
9620
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0312
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0369694777
Mã số thuế0318936993
Tên viết tắtVITA HUMAN RESOURCE CO.,LTD
Tên quốc tếVITA HUMAN RESOURCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÃ KIM SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:09:53
EmailGiaothonghhn@gmail.com
Phone0984789988
Mã số thuế0111043016
Tên viết tắtHHN
Tên quốc tếHHN TRAFFIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:40:10
Tên ngành nghề
4690
4663
4759
4752
7730
7710
4312
5590
7820
5629
5510
2592
4330
6209
5229
8299
7410
4322
4321
4329
5610
2591
2395
1073
2511
1071
3100
3290
1074
1075
2599
2410
2022
2512
6202
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937291113
Mã số thuế4300907371
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM VÀ DV TỔNG HỢP TRẦN GIA PHÁT
Người đại diệnCHU HỒNG CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
8130
5510
2592
4330
7410
0810
5210
6810
4322
4329
3320
0322
8219
3100
2399
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
0121
0113
0112
0118
6820
4933
5022
4931
5021
4222
4221
4212
4299
4101
Emailkimtoanvo82@gmail.com
Phone0905400739
Mã số thuế4300907389
Tên quốc tếNGUYÊN TOAN PHAT TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ KIM TOÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4722
7730
7710
4312
7820
7830
3011
2592
4330
5225
5221
5222
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
3511
3520
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821