NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Tìm thấy 60189
Emailbasevina.jsc@gmail.com
Phone0912302797
Mã số thuế0111035431
Tên viết tắtBASE VINA TCAI.,JSC
Tên quốc tếBASE VINA TRADE CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI XUÂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:42
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
7730
7710
4312
4610
8130
8020
8559
4330
7490
5229
8299
5225
5221
6619
7110
7410
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailketoanquantricavaly@gmail.co
Phone0963868799
Mã số thuế0111036925
Tên viết tắtCAVALY CORPORAHON
Tên quốc tếCAVALYINDUSTRY, ENERGY, CONSTRUCTION AND PROJECT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4741
4512
4724
4791
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1020
7740
7710
4312
4513
4610
8130
8211
2431
4330
7490
6209
8299
8220
7110
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1040
3091
2023
2910
2930
2399
2920
3312
3315
8230
0128
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311
Phone0974232358
Mã số thuế0111036918
Người đại diệnNGUYỄN ÍCH SÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:53
Tên ngành nghề
4669
7710
4312
4610
8130
7490
5229
8299
4390
3600
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3830
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
3900
3822
3821
Phone0772894469
Mã số thuế2200816913
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV LÝ ANH THƯ
Người đại diệnHỨA TẤN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T16:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4741
4742
4722
4530
4520
5224
7710
4312
4610
8130
8292
4330
7490
5229
5222
7110
7410
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3312
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcaovanthinh.ctxdmt@gmail.com
Phone0708564539
Mã số thuế4101656740
Tên viết tắtCTY TNHH TM & TVTK - XD AN KHANG
Tên quốc tếAN KHANG TRADING AND DESIGN CONSULTING - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T16:10:21
Tên ngành nghề
4662
4620
4511
4663
4759
4752
4723
4773
4724
4722
4772
4520
7730
7710
4312
8130
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhoanghaihpgroup@gmail.com
Phone0896119189
Mã số thuế0202284587
Tên viết tắtHOANG HAI HP., JSC
Tên quốc tếHOANG HAI HP INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TOÀN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:08
Emailtranvuthuat12121978@gmail.c
Phone0869829655
Mã số thuế0111036562
Tên viết tắtCƠ KHÍ CHÍNH XÁC THT
Tên quốc tếTHT PRECISION MECHANICAL MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ THUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4753
4791
4722
7730
7721
4610
8130
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
7310
2591
2511
2593
3100
2513
2599
2512
3312
3314
3313
8121
4299
4101
4102
Emailkhoatien.co@gmail.com
Phone0886885988
Mã số thuế0111036153
Tên viết tắtKHOA TIEN TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếKHOA TIEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÙ ĐÌNH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:17
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4759
4774
4741
4730
4512
4761
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4513
8130
8110
4330
7490
5229
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
9511
8230
6820
4933
Emailsuatandokieu@gmail.com
Phone0941358964
Mã số thuế3801316547
Người đại diệnĐỖ THỊ BÉ KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T23:39:52
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7830
7911
5629
8130
8292
5510
5630
5210
5610
7310
1103
1071
1040
1104
1074
1075
1102
1079
4933
4932
4931
8121
8129
Emailphamthuyan1985kt@gmail.com
Phone0335610779
Mã số thuế3604015660
Tên quốc tếTAN MINH PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
4312
5320
5621
8130
4330
7490
5229
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2220
3830
3700
3811
0210
4933
4212
4211
4299
4101
4102
3821