NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Tìm thấy 22558
Phone0862225979
Mã số thuế5901222529
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TMDV&VT KIM DUNG
Tên quốc tếKIM DUNG TRADING SERVICES AND TELECOMMUNICATION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:40:08
Emailanhminh.gs.ltd@gmail.com
Phone0972197369
Mã số thuế2803164520
Tên viết tắtANH MINH GS., LTD
Tên quốc tếANH MINH GLOBAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ VUI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4634
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4791
4722
4772
4751
9631
5621
7911
5629
7990
8110
5630
9610
8299
5210
6810
5610
7310
6820
Emailphucuong.ics@gmail.com
Phone0902973730
Mã số thuế3502545644
Tên viết tắtPC CONSTRUCTION
Tên quốc tếPHU CUONGINVESTMENT CONSTRUCTION AND SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:40:11
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4759
5224
7730
7710
4312
8110
3011
2592
4330
5229
5222
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
3900
Emailrockcandyvn@gmail.com
Phone0967680478
Mã số thuế0111049434
Tên viết tắtK6TV., JSC
Tên quốc tếK6TV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T22:09:45
Tên ngành nghề
4649
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4312
8130
8211
8110
4330
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
8121
8129
4222
4299
4101
4102
Emailvudieu383@gmail.com
Phone0366295383
Mã số thuế0111048631
Tên viết tắtCDH TDCONS CO., LTD
Tên quốc tếCDH TM DV DT CONSTRUCTION INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
4513
4610
8110
4330
8299
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
4311
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965140242
Mã số thuế4900923431
Tên viết tắtCHIM EN NTERNATIONAL TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếCHIM EN NTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4763
4722
4772
5224
8110
5229
8299
5225
5221
5222
5223
5210
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
Phone0979589816
Mã số thuế2803164601
Người đại diệnVŨ VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4761
4722
4530
4520
5224
7710
4312
4610
8130
8110
7912
2592
5229
4390
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2011
2599
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
4933
4932
4931
8121
8129
4293
4299
4101
4102
Phone0796555888
Mã số thuế0318945003
Tên quốc tếLANG YEN VAN PHUC CO.LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4652
4632
4773
4719
4722
4772
0149
4610
8110
5510
8559
7490
8299
0163
7110
6810
4329
5610
0170
1075
2023
2640
2029
2651
1079
4933
4102
Phone0815076789
Mã số thuế0901188766
Tên viết tắtCẦY XANH KHÔI NGUYÊN
Tên quốc tếKHOI NGUYÊN VAN GIANG GREEN TRET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4741
4763
4764
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
5629
8130
8110
5630
2592
8559
4330
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
2395
1622
3100
1629
0128
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0774067555
Mã số thuế1702315676
Tên viết tắtSOL COSYPHÚ QUỐC
Tên quốc tếSOL COSYPHU QUOCINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:25
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
7912
7810
5229
8299
5225
7110
7420
9000
7410
6419
5819
1811
5210
7120
7320
5610
7310
8230
4932
4931
5021