NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Tìm thấy 65651
Phone0986929469
Mã số thuế0601285310
Tên viết tắtPHU HUU TRANSPORT. JSC
Tên quốc tếPHU HUU TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MỘNG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T07:09:58
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
8560
8559
8512
8511
8551
8552
8730
4322
4321
4329
4311
2511
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
8121
8129
Phone0382231169
Mã số thuế2401021240
Tên viết tắtCXIN CO..LTD
Tên quốc tếCXIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỪ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T07:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4730
4791
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8211
5510
5630
2432
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
8219
2591
2750
1104
2011
3290
2610
2620
2023
2393
2029
2599
2220
2022
2733
2790
3530
3312
3314
3313
3319
9522
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailmanhtuan80@gmail.com
Phone0912115940
Mã số thuế0601285335
Tên quốc tếMANH TAN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T07:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4512
4753
4772
4530
5224
7710
4312
5590
7820
7830
7911
4513
5629
8130
8292
8211
8020
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7020
4390
0810
0722
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1399
1622
3100
1621
1392
3290
2022
1430
1391
3830
3812
3811
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4212
4299
4101
4102
Emailngocminh.trading8@gmail.com
Phone0984769196
Mã số thuế0700896215
Tên viết tắtCTY ĐNM CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC MINH GENERAL BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN DUẨN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4771
4781
4741
4722
5224
7710
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5221
8413
7410
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
4933
4912
5022
4922
4929
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
Emailducan369@gmail.com
Phone0978643868
Mã số thuế0111052250
Tên viết tắtDA369 JSC
Tên quốc tếDUC AN 369 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:08
Tên ngành nghề
0144
0145
1030
1010
1020
7730
1101
1610
7820
7830
8531
8130
8292
8211
8110
2432
2431
2592
7810
0162
0990
0910
8299
0240
8220
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
7120
3320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
2591
1623
2814
2511
1071
2816
1040
3240
1622
2811
2818
1621
2815
2813
2822
2817
2821
2819
1075
1629
2812
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
8121
8129
1061
0164
Phone0985716836
Mã số thuế2902223840
Người đại diệnPHAN ĐỨC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T17:10:13
Phone0973706879
Mã số thuế0318952346
Tên viết tắtPADECO ARCHITECTURE CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếPADECO ARCHITECTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC LỢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
7730
4312
4610
2592
4330
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1622
3100
2599
9524
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903331777
Mã số thuế0318949470
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH MINH THUẬN CHỨC DANH: GIÁM ĐỐC - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T13:09:52
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5510
5630
5229
8299
5222
0220
5210
5610
4311
1623
2395
1040
1622
1621
3290
1075
2012
1920
1079
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0911928619
Mã số thuế4202022973
Người đại diệnPHÙNGVŨPHƯƠNGQUÉ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T12:09:46
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4632
4663
1020
7710
4312
7911
5510
4330
8730
7490
8710
0240
7110
7020
0899
0810
0231
3600
7120
4322
7212
7211
4311
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0129
0210
6820
8121
8129
4222
4212
4299
4291
3900
3822
3821
Phone0985131993
Mã số thuế0318950476
Tên viết tắtT - HOUSE CONSTRUCTION TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếT - HOUSE CONSTRUCTION TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T12:39:49
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4759
7730
7710
4312
8130
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2816
1622
3100
3312
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102