NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Tìm thấy 9147
EmailBkavbadinh@bkav.com
Phone02437632552
Mã số thuế0111022753
Tên viết tắtBKAV BADINH.,JSC
Tên quốc tếBKAV BADINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4791
4742
4772
7730
7740
7710
4312
5320
6312
8020
5630
8559
4330
6209
8220
7110
7420
9000
7410
7020
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7213
7320
4311
7310
2750
2610
2620
2710
2640
2660
2740
2790
2651
2630
3250
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
5820
Emailtuanpa.suad@gmail.com
Phone0989085881
Mã số thuế0111021439
Tên viết tắtSUAD JSC
Tên quốc tếSUAD TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T23:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4741
7730
7710
4312
5590
6312
4610
8531
8020
5510
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2011
3290
2813
2013
2790
3311
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailkhuechien62@gmail.com
Phone0916020609
Mã số thuế0111020957
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T21:39:48
Emailhcare.jsc@gmail.com
Phone0986328195
Mã số thuế0111020114
Tên quốc tếHCARE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:39:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4791
4742
6312
4610
8531
8532
8020
8560
6399
8559
7490
6209
8299
6190
7120
4321
3320
6201
7213
3312
3314
3313
9521
6202
6311
5820
Emaildohieutb99victory@gmail.com
Phone0369936882
Mã số thuế0111019461
Tên viết tắtDUC THINH INVEST CONSTRUCT AND TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếDUC THINH INVEST CONSTRUCT AND TRADLNG SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:15
Tên ngành nghề
4663
4752
5224
7830
8130
8020
8010
7810
5229
5225
5221
5222
5210
3830
3812
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4299
3900
3822
3821
Mã số thuế0111021012
Tên quốc tếNS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:36
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4641
4663
4773
4741
4543
7730
7710
4312
8020
2592
4330
6209
7110
7410
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9512
3315
3700
0129
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Emailcongtycuonghai25@gmail.com
Phone0348338188
Mã số thuế5702182529
Người đại diệnHÀ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
5510
5630
7912
4330
9312
9311
9321
5229
5221
5222
5223
7110
9319
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
6820
4933
4912
5012
4922
4929
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnadsjsc@gmail.com
Phone0943228989
Mã số thuế0111020932
Tên viết tắtNADS JSC
Tên quốc tếNATIONAL DATA SECURITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:39:53
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4791
4742
7730
6312
4610
8020
8560
1812
6399
8559
7490
6209
8299
8220
6619
9000
7410
7020
1811
3320
6201
7213
7320
7310
1820
8230
6202
6311
5820
Emailtrinhleminhhan@gmail.com
Phone0898200841
Mã số thuế1102091784
Tên viết tắtTRAN PHAT CONSTRUCTION TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN PHAT CONSTRUCTION TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:40:21
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4663
4752
4541
4530
4520
7730
4312
7830
7911
4513
8020
6399
7912
2592
4330
6209
5912
6619
7420
9000
4329
6201
7320
2511
2811
2610
2813
2819
2513
2599
2512
1312
3312
8230
6202
4229
4221
4101
6311
EmailLiand.vn2025@gmail.com
Phone0366785079
Mã số thuế0111019895
Tên viết tắtLIAND CO., LTD
Tên quốc tếLINH ANH TECHNICAL ECONOMIC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T18:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4753
4763
4764
1030
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8020
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8551
8552
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7110
7410
1811
0311
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1623
2511
1622
1629
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4933
4932
8121
8129
4293
4229
4292
4299
4291
4223
6311
5820