NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Tìm thấy 9147
Phone0908919313
Mã số thuế0314167793
Tên viết tắtSONG THANH BODYGUARD SECURITY CO., LTD
Tên quốc tếSONG THANH BODYGUARD AND SECURITY SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH UYỂN THANH
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:15:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0931522255
Mã số thuế0801224587
Tên viết tắtHGA MRD CO., LTD
Tên quốc tếHGA MANPOWER RESOURCE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Hội
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:34:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4634
4632
4641
4771
4772
4530
4520
5310
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4513
8533
8541
8531
8542
8130
7990
8211
8020
8560
5510
5630
9610
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
5229
8299
7020
1811
3600
5210
4322
1410
5610
4311
7310
1702
1520
1392
2013
2220
1393
3250
3530
8230
6820
4940
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4223
4101
4102
Phone01234924567
Mã số thuế0305076194
Người đại diệnNguyễn Đắc Định
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2007-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:47:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0900680767
Tên viết tắtVH CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HUNG TECHNICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2011-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:39:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0919237172
Mã số thuế3901239222
Người đại diệnPHẠM VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2017-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:43:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0914 993 580
Mã số thuế1702123526
Tên viết tắtTRUNG THANH DAT JSC
Tên quốc tếTRUNG THANH DAT REAL ESTATE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:53:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
7730
4312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8020
8110
1812
5630
7912
2592
4330
7810
6209
5229
9633
9632
9000
7410
6110
6190
6120
6130
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2710
11041
1820
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
3700
3811
8230
6202
6820
8121
8129
4299
4101
Phone0904686364
Mã số thuế0106629623-006
Tên quốc tếHAI DUONG BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2017-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:30:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4634
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4753
4791
5224
5310
9631
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1101
5320
6312
5621
7911
8531
8532
8130
7990
8211
8020
8110
1812
9610
6399
7912
851
9620
4330
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
6619
7110
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1071
03224
1074
1075
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6202
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164
Mã số thuế0106734191-003
Người đại diệnPHÍ THỊ THỤC NGA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2017-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:17:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4772
9631
7730
7721
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5630
9620
9312
9311
9321
5229
8299
5221
9639
0161
9000
9319
9329
1811
3600
6810
4322
4329
5610
0131
8219
7310
3530
3510
3700
3811
8230
0118
6820
8121
8129
4101
0164
Phone090 522 0000
Mã số thuế0107894416-006
Tên quốc tếLAM DONG BRANCH - VINFAST TRADING AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:18:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7911
4513
4610
7990
8020
8110
5630
7912
5229
8299
5221
5210
3320
7212
7211
7320
5610
7310
2814
2816
2811
2829
2819
2910
2930
3099
2920
3092
3311
3312
3319
3315
8230
4933
4932
4931
Phone0913513618 0982
Mã số thuế4601514053
Tên viết tắtNHATMINH GROUP
Tên quốc tếNHAT MINH IMPORT EXPORT AND MANPOWER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒNG SỸ TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:18:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
5590
7820
7830
7911
4610
8532
8130
7990
8030
8292
8020
8560
8110
5510
7912
8559
8010
8730
8710
7810
5229
8299
9700
8230
4932
8129