NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60156
Phone0899489997
Mã số thuế0318810045
Tên viết tắtTHANH DAT CORDYCEPS CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT CORDYCEPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THƯỢNG THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T15:46:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4723
4773
4721
4711
4730
4791
4722
1030
1020
1101
4610
8292
7490
5229
8299
0163
0161
7020
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1104
1075
1102
1079
1062
0232
8230
0128
0119
4933
0164
Phone0372999879
Mã số thuế6400461119
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4742
4763
5224
7729
7730
7721
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
7990
8292
1812
5630
7912
2592
8559
4330
6492
9312
9311
9321
7810
5229
5225
5221
5920
6619
7110
7420
9000
7410
6190
9329
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
7310
2591
1623
1077
1709
2816
1076
2750
1622
1702
1621
2822
2640
1629
3312
3314
3319
9522
3315
8230
6202
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0914641996
Mã số thuế0601276411
Tên viết tắtLEN HUNG GARMENT CO.,LTD
Tên quốc tếLEN HUNG GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T15:15:40
Tên ngành nghề
4669
4652
4690
4641
4663
7710
8292
5510
8299
6810
1410
5610
1392
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914238939
Mã số thuế0318811539
Người đại diệnNGUYỄN ĐÔNG DÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T19:45:13
Emailctyangia6688@gmail.com
Phone0333806668
Mã số thuế0110936948
Tên viết tắtHONG QUYET INVESTMENT AND CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHONG QUYET INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T14:13:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4753
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8292
5510
5630
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1622
3100
1621
3290
2013
2391
1920
2393
1629
2410
2022
2512
2392
2394
3700
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0847477881
Mã số thuế3703283692
Tên viết tắtHTK SERVICES AND TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếHTK SERVICES AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T05:44:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
8292
1812
5510
4330
5229
8299
1811
4322
4321
3320
8219
2511
2220
1820
3314
9522
4933
8129
4299
Emailngocchina304@gmail.com
Phone0962416836
Mã số thuế0110936169
Tên quốc tếBAC NAM 365 SHIP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-15
Thay đổi giấy phép2025-01-15T17:11:22
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4799
4719
4741
4791
4742
5224
5310
5320
4610
8292
6399
6209
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
5210
7320
7310
8230
4940
4933
4912
5022
4932
4931
5820