NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng Tìm thấy 1199
Mã số thuế0108711753
Người đại diệnLê Xuân Điệp
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:49:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0966212366
Mã số thuế0108029653
Tên viết tắtTAN THOI DAI DR.,JSC
Tên quốc tếTAN THOI DAI DEBT RECOVERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:07:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế0108241667
Tên quốc tếDAI AN DEBT RECOVERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG CƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:57:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế3901214468
Tên viết tắtMUA BÁN NỢ VIỆT THUẬN THÀNH
Tên quốc tếVIET THUAN THANH DEBT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ KHÁNH DUYCHU VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:35:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310585013
Tên viết tắtSB DEBT COLLECTION CO., LTD
Tên quốc tếSONG BAO DEBT COLLECTION SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀNNGUYỄN HÀ TRƯỜNG HẢI
Ngành nghề chínhDịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:00:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2802854296
Tên viết tắtLSTHA.,JSC
Tên quốc tếLAM SON THANH HOA AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Long
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2020-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:05:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4632
4690
4641
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
8292
8211
8560
1812
5630
0162
6209
8299
8291
0163
0161
6190
1811
6201
1410
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1103
1071
1040
1104
2610
2620
1075
1102
2733
2630
1080
3312
9511
3314
3319
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0122
6202
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0347 500 342
Mã số thuế3901357988
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ NGHĨA
Ngành nghề chínhHoạt động trung gian tiền tệ khác
Đơn vị quản lýThị xã Hòa Thành - Đội Thuế liên huyện Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-05T10:43:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailctus.jsc@gmail.commom
Phone0365111888
Mã số thuế5702188697
Tên quốc tếCTUS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY CƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2025-06-21
Thay đổi giấy phép2025-06-23T09:53:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
4799
4741
4783
7730
7740
6312
6621
6399
6492
6491
7490
6420
6209
8299
8291
6499
6619
7110
6630
6430
7410
6419
7020
6110
6190
6120
6130
7120
6810
4322
4321
3320
6201
6612
7212
7214
7211
7320
7310
3511
3520
3530
8230
3512
6202
6820
4222
4221
4223
6311
Phone0918353798
Mã số thuế3603880423-001
Người đại diệnNGÔ HOÀNG NGỌC CHÂU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-06-09
Thay đổi giấy phép2025-10-26T18:19:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
5224
5310
7730
7710
5320
1610
5621
5629
8292
5630
5229
8299
8291
5225
0220
0231
5210
6810
5610
0232
0210
4933