NGÀNH NGHỀ: Photo, chuẩn bị tài liệu Tìm thấy 213
Phone0225 3555269
Mã số thuế0201119686
Tên viết tắtHP INTRANCO LTD
Tên quốc tếHAIPHONG INTERNATIONAL TRANSLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:44:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906000018
Mã số thuế6001384494
Người đại diệnVÕ ANH VÂN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:20:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone056 6250 578
Mã số thuế4101022215
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV KHẢI HOÀNG
Tên quốc tếKHAI HOANG SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ TẤN VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:54:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
46497
4652
4690
4759
4741
4742
4610
6209
5229
7410
4390
4321
4329
82191
7310
3312
9511
9512
6202
Phone03203501373
Mã số thuế0800912580
Người đại diệnNGUYỄN DANH TUÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:27:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0914153135
Mã số thuế4000852675
Tên viết tắtKTJ.CO
Tên quốc tếKIEN TIN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN NHÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:50:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103840751
Mã số thuế2600743226
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HIỂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:45:55
Tên ngành nghề
46591
46594
4511
46497
4690
4663
46613
4512
4761
47524
4530
4520
77302
7710
4312
46101
4513
7110
7410
1811
55101
4322
4321
56101
4311
82191
4933
5022
49312
422
42102
4299
4101
37002
Phone0292211909 0976626
Mã số thuế5200316916
Người đại diệnLẠI HỒNG HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2009-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:21:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905014439
Mã số thuế0401435632
Người đại diệnNGUYỄN MINH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-08-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 10:12:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone(0256)3792779
Mã số thuế4100730085
Tên quốc tếTHANG LOI TECHNOLOGY & EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:15:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
7730
4312
7911
5510
7912
7490
7110
1811
4322
4321
3320
82191
3100
3250
3313
8230
01183
4933
4293
42102
4292
4299
4291
4101
Phone0318603561
Mã số thuế0200987859
Tên viết tắt209 SERCONCO.
Tên quốc tế209 SERVICE AND CONSTRUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRIỆU QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:06:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
46636
46633
4631
46592
46591
4620
46622
46635
46632
77302
43120
78301
46101
79110
85600
79200
79120
43300
82990
4390
0810
4322
43210
43110
82191
01290
4933
422
421
4299
41000