NGÀNH NGHỀ: Hoạt động hậu kỳ Tìm thấy 22763
Phone0916758444
Mã số thuế0202268930
Tên quốc tếTDT INTERIOR ADVERTISING AND CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-01-15
Thay đổi giấy phép2025-01-15T14:11:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
7730
4312
6312
4610
1812
2592
4330
8299
5912
5911
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
7320
4311
8219
7310
2610
2740
2670
1820
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
Emailnowagencyinfo@gmail.com
Phone+84903256693
Mã số thuế0110936401
Tên quốc tếNOW AGENCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HẢI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-15
Thay đổi giấy phép2025-01-15T19:15:34
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4773
4799
4719
4791
4610
8211
8560
1812
8559
7490
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
1811
7222
7221
7320
8219
7310
1820
8230
Phone0914326868
Mã số thuế0318808381
Tên viết tắtVIBAS VTETNAM TVC TELEVISION CENTER CO.,LTD
Tên quốc tếVIBAS VIETNAM TVC TELEVISION CENTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-15
Thay đổi giấy phép2025-01-15T18:45:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4663
4773
4719
4742
4722
7729
7730
6312
7820
7830
4610
1812
6399
5914
7490
7810
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
6110
6190
6120
9329
1811
3320
7320
7310
3290
3312
3314
3313
8230
6311
5820
Phone0976134596
Mã số thuế0901177690
Tên viết tắtFREE HORSE.,JSC
Tên quốc tếFREE HORSE FILMS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN Ý LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-15
Thay đổi giấy phép2025-01-15T17:11:25
EmailContact@bodgroup.net
Phone0909953333
Mã số thuế0110936306
Tên viết tắtBOD GROUP CO LTD
Tên quốc tếBOD GROUP MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-15
Thay đổi giấy phép2025-01-15T17:13:49
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4762
4773
4719
4741
4761
4791
4763
7729
7730
7721
7710
6312
7820
7830
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
6399
8559
8551
8552
5914
7490
9311
7810
6209
8299
5920
5912
6619
7420
5913
5911
9000
7410
6110
6190
9329
7120
6810
4329
6612
7222
7211
7221
7320
5610
7310
2630
8230
6820
4933
4932
6311
Phone0966171846
Mã số thuế0110933111
Tên viết tắtASIA DRAGON GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếASIA DRAGON GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀNG TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T15:44:23
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4641
4663
4752
5224
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
7490
5229
8299
5225
5912
7420
9000
9329
1811
7320
5610
8219
7310
8230
4933
4932
4931
Emailvtntrang12c3@gmail.com
Phone0948680442
Mã số thuế0110932414
Tên viết tắtHERO M&E CO., LTD
Tên quốc tếHERO MEDIA AND ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ NGUYÊN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T13:44:23
Phone0967827728
Mã số thuế0318804404
Tên quốc tếTECHNOVA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕNGỌCHƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T13:44:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4719
4741
4742
7730
6312
6399
7490
6622
6209
5912
6619
7420
7410
7020
6190
7120
4321
6201
7212
7320
7310
9511
6202
6311
5820