NGÀNH NGHỀ: Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình Tìm thấy 839
Phone0945949886
Mã số thuế0110535833
Tên viết tắtVIETNAM PUBLIC SOLUTIONS SUPPLY., JSC
Tên quốc tếVIETNAM PUBLIC SOLUTIONS SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:48:57
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4799
4719
4741
4512
4791
4742
9631
7722
7729
7730
7721
7710
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
9610
7912
9620
7490
6622
6209
5229
8299
8220
9633
6619
9700
9820
9810
7410
9101
7020
6190
5210
6810
6201
7320
5610
8219
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3812
3811
8230
6202
6820
8121
8129
6311
3822
3821
5820
Phone0966949999
Mã số thuế0317572824
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV MMK VN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GẤM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4789
4799
4719
4784
4772
7729
7730
8610
8299
9700
9820
9810
8699
2023
3250
1079
3313
9522
9529
Phone0961969886
Mã số thuế0110313943
Tên viết tắtKASEI TRADING
Tên quốc tếKASEI TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
5224
7730
7740
7710
5590
6312
5621
7820
7830
4610
8130
8211
6399
9620
5229
8299
5225
5222
9639
6619
7110
9700
9820
9810
7410
7020
6190
6130
5210
6810
7320
7310
9523
9524
9521
9522
9529
8230
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
6311
Phone0838998118
Mã số thuế0317699683
Người đại diệnTRẦN VĂN CHÍNH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4690
4774
4773
4722
4772
9631
7729
7730
7740
5590
7820
7830
4610
8531
8292
8020
8110
9610
6399
8559
8620
7810
7010
8299
9639
9820
9810
7020
8699
6810
6612
7320
7310
2023
1079
8230
6820
Phone0985456696
Mã số thuế2700947304
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:06:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailctyhungphatdesign@gmaIl.com
Phone0977010429
Mã số thuế6300355572
Tên viết tắtCTY TNHH THIẾT KẾ XD HƯNG PHÁT
Tên quốc tếHUNGPHATCO.,LTD
Người đại diệnLÊ NGỌC THI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2022-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
4774
4763
4772
7729
7730
7710
4312
4610
4330
6492
8291
7110
9820
9810
7410
7020
4390
6810
4321
4329
4311
9521
9522
9529
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
Phone0878246899
Mã số thuế0110123283
Tên viết tắtMTH VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếMTH VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4512
4753
4791
4742
4751
4541
4543
4530
4513
4610
8299
9700
9820
9810
7020
6810
1622
3100
1621
3290
1629
6820
Phone0962922309
Mã số thuế0110058098
Tên viết tắtCORECONS DEVELOPMENT CONSTRUCTION .,JSC
Tên quốc tếCORECONS DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU QUANG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4753
2396
7740
4312
7830
4610
8130
8020
8110
4330
9810
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1622
1621
1629
2410
2394
9524
3314
9522
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904703959
Mã số thuế0801423430
Tên viết tắtA68 TRADE AND SERVICES.,JSC
Tên quốc tếA68 TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:01:03
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4791
4722
9631
4312
5590
6312
5621
7911
4610
5629
8292
8211
8560
8110
1812
5510
5630
6399
7912
2592
8559
9620
7490
6209
0990
0910
8299
8220
6619
9700
6920
9820
9810
9000
7020
6110
6120
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1701
1709
1702
2219
2399
2220
2022
1820
3700
8230
6202
6820
4933
4912
4932
4931
4911
5021
4101
4102
Emailparle2022@gmail.com
Phone0914091839
Mã số thuế3301724308
Tên viết tắtPÂR LE - CAN TOM.,JSC
Tên quốc tếPÂR LE CAN TOM INVESTMENT CONSTRUCT AND TOURISM SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUÝ VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2023-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
4759
4723
4773
4799
4791
9631
7729
7730
7721
7710
5621
7820
7830
4610
5510
5630
7912
8551
9620
4330
7490
0240
9639
9633
9700
9810
9000
7410
0810
0220
5610
7310
1071
1622
2652
3100
1629
3811
8230
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
8129
4212
4211
4101
4102