NGÀNH NGHỀ: Hoạt động pháp luật Tìm thấy 846
Phone0905636121
Mã số thuế4201848157
Người đại diệnNGUYỄN TẤN THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2019-06-05
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:02:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0901559179 - 0918229
Mã số thuế3702793556
Tên viết tắtCÔNG TY LUẬT VINLAWYER
Tên quốc tếVINLAWYER LAW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2019-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 20:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918860318
Mã số thuế1201604532
Tên quốc tếLAW AND BUSINESSMAN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2019-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:19:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0943877759
Mã số thuế6001687851
Người đại diệnLÊ VĂN PHÚ AN
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2020-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 07:22:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4773
4719
4711
4741
4730
4791
4742
4763
4772
7730
7710
4312
6312
1610
7820
7911
4610
8130
1812
5630
9610
6399
7912
8559
4330
6492
7810
7010
6209
8299
8220
6619
6910
9000
7410
7020
6190
9329
1811
0810
7120
6810
4322
4321
6201
1410
7212
7211
7320
5610
4311
6611
7310
1701
3511
3240
1622
1702
1520
1621
2620
2023
2640
1629
1420
1512
1820
9511
1511
8230
3512
6202
6820
4933
4212
4211
4101
4102
6311
5820
5811
Phone0313530016
Mã số thuế0101589769-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THI
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:18:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone031 3539835
Mã số thuế0201198712
Tên quốc tếAN PHAT ACCOUNTING AND TAX CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:12:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0312602008
Mã số thuế0201143946
Tên viết tắtGREEN WORLD SERTRACO
Tên quốc tếGREEN WORLD TRADING AND TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2011-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:42:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4771
7710
4312
7830
7911
7990
5510
7912
5229
5222
6910
5610
8219
9523
3312
9511
9529
4932
4931
422
421
4299
Mã số thuế4202041817
Người đại diệnNGUYỄN SƠN HẢI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:39:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4312
6312
6399
4330
7490
7010
6209
7110
6920
7420
6910
7410
6391
7020
6110
6190
6120
6130
4390
3600
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
3830
3811
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3821
Phone0913341069
Mã số thuế2400397258-001
Người đại diệnĐỗ Văn Hùng
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2016-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:17:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
46697
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4753
4742
4751
4520
5224
7730
7710
4312
7820
78301
46101
7911
4513
8130
7990
5510
2592
4330
8299
7110
69109
7410
7020
4390
0899
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
2395
2511
2731
2732
2750
1622
3100
2610
2815
2029
2599
1629
2220
2410
2733
2790
3510
3311
3312
9511
3314
3319
9521
3812
3811
8230
4933
5022
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821