NGÀNH NGHỀ: Hoạt động pháp luật Tìm thấy 846
Phone0908779168
Mã số thuế1101792480
Người đại diệnPHAN VĂN HẬU
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:17:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0868839991
Mã số thuế5702075566
Người đại diệnNGỌC THỊ MƠ
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:19:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4759
4773
4741
5621
7911
7990
8110
5510
7912
4330
5229
5225
6619
7110
6910
7020
6810
4322
4321
5610
4311
6820
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0865955569
Mã số thuế1001232189
Tên viết tắtVAN GIAI CO.,LTD
Tên quốc tếVAN GIAI LIGHTING INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:31:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4724
4722
4751
4312
7820
7830
7911
7990
8211
8560
7912
2592
4330
1313
7490
7810
5229
8299
6619
7110
6920
6910
7020
4390
4322
4321
4329
3320
1410
5610
1399
2731
2732
2750
1392
3290
2610
2826
2829
2821
2710
2720
2640
1420
1311
1393
2733
2740
2790
1430
1391
1312
3312
3314
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0989 085 081
Mã số thuế2500558170
Người đại diệnNguyễn Minh Hoàng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2015-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:33:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4530
4520
1030
1020
7730
4312
7911
4513
2592
4330
6619
7110
6920
6910
0810
0322
4311
2395
1622
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0949194333
Mã số thuế2100606493
Người đại diệnĐẶNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2016-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:34:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế0201217637
Tên viết tắtDUY HOANG VESUCO.,LTD
Tên quốc tếDUY HOANG VESSEL SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY DU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:31:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone(031) 3615299
Mã số thuế0200946387
Tên viết tắtPIT VIET CO.,LTD
Tên quốc tếP.I.T VIETNAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TIẾN QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:23:13
Phone0936969777
Mã số thuế0315179343
Tên viết tắtDTECHJSC
Tên quốc tếDTECH SOLUTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG ĐỨC VƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:10:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904356560
Mã số thuế0108392313
Tên viết tắtT&G GROUP
Tên quốc tếT&G GROUP CORPORATION
Người đại diệnBÙI VĂN TỰ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:10:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4741
4772
5224
4312
5621
4610
8533
8541
8531
8532
8560
5510
5630
6399
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
8620
5229
8299
6910
5911
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2100
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5812
5820
5811