NGÀNH NGHỀ: Hoạt động pháp luật Tìm thấy 846
Phone0908464916
Mã số thuế4201753868
Tên quốc tếVILIAN DESIGN AND BRANDING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHÁNH LINH
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-20 17:37:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984484339
Mã số thuế6200088725
Người đại diệnDƯƠNG THỊ LÝ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2016-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-20 12:47:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7820
7830
6621
7810
6622
6619
6629
7110
6920
6910
6630
0220
0231
6810
6612
6611
0232
0129
0118
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0939 040 790
Mã số thuế6300358647
Người đại diệnVÕ NGỌC TÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2023-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-05 06:45:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4690
4759
4773
4741
4761
4742
7730
4330
8010
6209
6910
6110
6190
6120
4390
4322
4321
4329
1104
3100
3312
9511
4933
4223
Phone0838998118
Mã số thuế3801245705
Người đại diệnTRẦN THẾ LINH
Ngành nghề chínhDịch vụ điều tra
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:18:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
7729
7730
7710
6312
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8532
8030
8292
8020
8110
6399
8010
9411
9412
9499
9420
7010
6209
5229
8299
5225
5221
5222
6920
7420
6910
9000
6391
8890
6021
7020
5210
6201
6612
7320
7310
8230
6202
6820
4933
5022
5012
5820
Phone0819862979
Mã số thuế2100659022
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV-TV HƯƠNG MAI
Người đại diệnPHẠM CHÍ TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2020-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:14:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0886 591 555
Mã số thuế0901120736
Tên quốc tếAN BAO LAW CONSULTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2022-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-08 21:26:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4512
4530
5224
4312
4610
8560
4330
5229
6619
7110
6920
6910
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02437913084
Mã số thuế0102356196
Tên viết tắtTRI VIET & ASSOCIATES
Tên quốc tếTRI VIET AND ASSOCIATES INTELLECTUAL PROPERTY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2007-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:24:19
Phone01235923333
Mã số thuế3401148457
Người đại diệnĐINH ĐÌNH PHÚ ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Phan Thiết
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:00:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0912 535 999
Mã số thuế2500481143
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2012-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 09:50:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế1700590557
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỰ
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2008-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:46:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4632
4741
0144
0146
0145
0141
1010
4312
7990
5510
7912
0163
6910
5610
0322
0118
0210
0150
4932
4299