NGÀNH NGHỀ: Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình Tìm thấy 839
Phone0919056288
Mã số thuế2700822513
Tên viết tắtHAI DANG LE CO., LTD
Tên quốc tếHAI DANG LE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:43:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7730
7740
5590
6312
7911
7990
8560
5510
5630
6399
7912
8559
7490
0162
6209
8299
8220
0163
0161
9820
9810
7410
6321
5819
6201
721
7320
5610
7310
1104
2819
1075
1102
1079
2100
0230
8230
0127
0117
0128
0119
0129
0118
6202
6311
0164
5813
5812
5820
5811
Phone01226341369
Mã số thuế4001119887
Người đại diệnNGUYỄN TẤN LONG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:36:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02033 629 228
Mã số thuế5701671238
Tên viết tắtDOBACO
Tên quốc tếDONG BAC ELECTRONICS AND COMMUNICATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông không dây
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:43:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
9631
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
9620
4330
7810
6209
5229
5221
5222
5223
8220
9700
7420
9820
9810
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7222
7221
7320
5610
4311
8219
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0984237184
Mã số thuế2802951324
Người đại diệnLÊ THỊ VÂN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2021-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:36:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0374479949
Mã số thuế6300345278
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:21:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4711
4730
4512
4722
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8292
8560
1812
9610
6399
2592
4330
7490
8610
8620
7010
8299
8291
8220
6619
7110
9700
9820
9810
7410
7020
9329
4390
0810
0891
0730
0892
0510
0520
6810
6201
7212
7211
7320
7310
2680
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
2750
1104
2818
1072
2011
2815
2829
2822
2824
2821
2819
1074
2710
1075
2023
2720
1102
2640
2029
2599
2220
2660
2740
2790
2630
2670
1080
1079
2100
1062
2392
9511
8230
6820
4933
4912
5012
4921
4932
1061
6311
Phone0988009079
Mã số thuế3603569779
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THUẬN PHÚC HƯNG
Tên quốc tếTHUAN PHUC HUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THU
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:01:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4641
4663
4312
8292
2592
4330
9810
7410
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
1071
1104
1392
2513
1079
2512
1062
3530
3312
3314
3700
3811
422
4299
4101
3900
Phone0433763398
Mã số thuế0103205344
Người đại diệnLÊ VĂN CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2009-01-12
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:29:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4663
4723
4719
4721
4711
1030
1010
1020
5621
4610
5629
9810
5610
1040
1104
1075
1629
0118
Phone0868931423
Mã số thuế0109590660
Tên quốc tếVIETNAM EASY SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU DANH QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 00:37:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4761
4753
4722
4764
7729
7710
4312
5590
6312
5621
7820
4610
5629
8130
8110
5510
5630
6399
4330
6209
5229
8299
9820
9810
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
3530
8230
6202
6820
4229
4299
4101
4102
Phone0462872219
Mã số thuế0107393882
Tên viết tắtVISSTEEL CORP
Tên quốc tếVIET NAM IRON STEEL CORPORATION
Người đại diệnTrần Tuấn Quang
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:34:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
5224
1030
1010
1020
7730
6312
1610
4610
7990
8560
8110
7912
2432
2431
2592
9620
4330
6209
5229
8299
9820
9810
7410
4390
5210
4322
4329
6201
1410
7320
7310
2591
1623
1701
2511
1071
1324
1399
1709
2593
1622
1702
1520
1621
1392
2420
2513
1629
1420
2410
1393
2512
1062
1430
1391
1512
9523
9524
9529
1511
8230
4933
4932
4931
1061
6311
5820
Phone0914556119
Mã số thuế0106026576
Tên viết tắtHTS VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếHTS VIET NAM TRADING AND CONSULTANCY SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ SƠN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4711
4761
4530
4520
7710
6312
8531
8532
8130
7990
8292
8560
8110
6399
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
4330
8299
7420
9820
9810
7410
6190
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2814
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
1520
1392
2610
2815
2829
2817
2819
2710
3220
2910
2720
2640
2599
1420
1393
2920
2660
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1391
1512
3530
1820
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3315
9529
3830
3812
3811
8230
8121
8129
422
4299
4101
3900
3822
3821
5820