NGÀNH NGHỀ: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình Tìm thấy 83
Mã số thuế0105544141
Tên viết tắtVAMS.,JSC
Tên quốc tếVALUA ADDED MEDIA SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO TIẾN CƯỜNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:57:38
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4762
4759
4741
4761
4742
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5914
6209
5229
5920
5912
7420
5913
59113
9000
7020
6201
7320
5610
7310
8230
6202
Phone0439923576
Mã số thuế0105103299
Tên viết tắtGLOBAL CONNECTION MEDIA ., JSC
Tên quốc tếGLOBAL CONNECTION MEDIA AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HỒNG HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:50:22
Phone35370857
Mã số thuế0103249380
Tên viết tắtHUNG LONG MEDIA CO., LTD
Tên quốc tếHUNG LONG MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG HOA CƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động hậu kỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-01-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:50:35
Tên ngành nghề
4511
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
7730
7710
1610
46101
5629
4330
5912
5913
59113
9000
1811
0220
7320
5610
7310
1622
1629
8230
4101
Phone0462633335
Mã số thuế0105956593
Tên viết tắtAN AN.TL ., JSC
Tên quốc tếAN AN MEDIA & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NHƯ OANH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:59:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4773
4771
4741
4772
7730
85322
6399
8559
7490
6209
8299
8220
5913
59113
1811
5210
4321
721
7320
5610
7310
1709
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2790
2651
2630
3250
3314
3313
8230
6202
4933
4932
5820
Phone0977935435
Mã số thuế0105141255
Tên viết tắtS PICTURES., JSC
Tên quốc tếS PICTURES VIET NAM COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀO
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:27:42
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4773
4741
5310
4610
1812
7490
6209
8299
5912
59113
1811
6201
2610
2630
3312
3700
3812
3811
8230
6202
6311
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0106146425
Tên viết tắtIGM CO.,JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL GREEN MANPOWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN NGHỊ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:27:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4652
4663
4789
4730
4791
7729
7730
7721
7710
1610
5621
7820
7830
8533
8531
8532
5629
8560
1812
5510
5630
2431
4330
9321
5225
5221
7110
59113
9000
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
7320
5610
7310
1623
2395
1701
1622
1702
1621
2822
2823
2391
1629
2410
3311
3315
8230
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0462702637
Mã số thuế0105151133
Tên viết tắtA - C MEDIA., JSC
Tên quốc tếART - CULTURE NEWSPAPER MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU HẬU
Ngành nghề chínhHoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2011-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:55:51
Mã số thuế0105385205
Tên quốc tếVIET NAM RUBIK MEDIA ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HIỆP
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:32:56
Phone0435537475
Mã số thuế0105698656
Tên viết tắtLINK MEDIA VN.,JSC
Tên quốc tếLINK MEDIA & ENTERTAINMENT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:45:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4742
4722
4772
4530
7730
4610
2592
8299
5912
7420
59113
9000
7310
1820
8230
4933