NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Tìm thấy 3695
Phone0987422433
Mã số thuế0317956429
Người đại diệnQUÁCH THỊ THU VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Ngành nghề
Phone0909231033
Mã số thuế0318126621
Tên viết tắtLOC PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếLOC PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT TRADLNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỒNG LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:10:31
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4511
4652
4690
4512
4530
4520
5224
7710
4610
2592
5229
5221
5222
6499
7020
5210
2511
3312
4933
4932
4931
5021
5011
Phone0907962775
Mã số thuế1801750831
Tên viết tắtCTY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ MINH QUÂN JEWELRY
Người đại diệnTRẦN MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0904634688
Mã số thuế0317991575
Tên quốc tếETA INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Phone0903373441
Mã số thuế0318120563
Tên viết tắtTSDT CO.,LTD
Tên quốc tếTHE SUN DEBT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:28:13
Emailhangkt57@gmail.com
Phone0359995350
Mã số thuế2301294452
Tên viết tắtHOÀNG ĐĂNG ACT
Tên quốc tếHOANG DANG ACCOUNTING TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T19:09:43
Phone02383597999
Mã số thuế2902166021
Tên quốc tếAN PHU THAI GENERAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HẠNHLÊ VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4511
4512
7710
4610
7990
8211
7490
7810
8299
6499
6619
6920
7410
7020
6810
6612
5610
8219
6820
4933
Phone0972688686
Mã số thuế5702134268
Tên viết tắtXNK DUC NHAN CO.,LTD
Tên quốc tếXNK DUC NHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ TRỌNG TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4719
4711
4741
4512
4753
4722
4530
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8292
5630
4330
6492
6491
8299
6499
6619
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1104
3530
6820
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0336278800
Mã số thuế3703120867
Tên viết tắtBINH DUONG URBAN GREEN TREES TRADE SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếBINH DUONG URBAN GREEN TREES TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4721
4741
4753
4742
4722
5224
7730
7710
4312
5590
6312
1610
5621
4610
5629
8130
8211
8110
5510
5630
4330
6209
6499
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
1623
1622
3100
1621
1629
1430
1391
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
6202
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820