NGÀNH NGHỀ: Đánh giá rủi ro và thiệt hại Tìm thấy 495
Phone0868672473
Mã số thuế0317397770
Tên quốc tếMINH KHANG TC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH PHÒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Ngày thành lập2022-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:16:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4651
6312
7820
7830
4610
6621
8531
8211
8110
6399
7810
6622
6209
8299
8220
6619
6629
7410
7020
6201
7320
8219
7310
6202
6311
Phone0772242678
Mã số thuế0317945392
Tên quốc tếVN PLUS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:06:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934363351
Mã số thuế0202216403
Tên viết tắtNORCONTROL
Tên quốc tếNORTHEAST INSPECTION AND MARINE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÊ PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:08:52
Phone0899291188
Mã số thuế5702118900
Tên viết tắtTDG LTD
Tên quốc tếTHAI DUONG GROUP TRADING INVESTMENT AND SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:54:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4724
4772
4751
1101
6621
7990
8211
6492
6491
6420
9411
9412
7010
8299
8291
6499
6619
6629
6910
6630
6430
6419
7020
6810
6612
7320
8219
1103
1104
1102
8230
6820
4933
4932
4931
6311
Emailmediagr45@gmail.com
Phone0347816053
Mã số thuế0317761596
Tên viết tắtGR MEDIA SOLUTIONS CO.LTD
Tên quốc tếGR MEDIA SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN HỮU MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4762
4741
4742
7730
6312
6621
6622
6209
5229
6619
7020
6190
6120
3320
6201
3312
9511
3313
9512
9521
6202
6311
Phone0827272716
Mã số thuế0202186519
Tên quốc tếDUYEN HAI CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4730
5224
7730
7710
4312
6621
3011
2592
8559
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2593
2599
3314
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935948548
Mã số thuế4201964629
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Ngày thành lập2022-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:51:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
5310
9631
7730
7740
7710
5320
5590
5621
7911
4610
6621
5629
7990
8292
8211
5510
5630
9610
7912
9620
9321
6622
5229
8299
8291
5223
8220
9639
9633
9632
9329
6810
7320
5610
8219
7310
8230
6820
4933
5022
5120
4932
4931
5021
5110
Phone0397948600
Mã số thuế0317503193
Tên quốc tếCLIMAX TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN DUY ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Ngày thành lập2022-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4651
6312
7820
7830
4610
6621
8531
8211
8110
6399
7810
6622
6209
8299
8220
6619
6629
7410
7020
6201
7320
8219
7310
6202
6311