NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thể thao khác Tìm thấy 11660
Phone0943911100
Mã số thuế0318663591
Người đại diệnĐINH ĐỨC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 16:39:51
EmailTungngocsukientx@gmail.com
Phone0564427777
Mã số thuế0110830162
Tên viết tắtTUNG NGOC EVENT CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG NGOC EVENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 15:40:07
Emaildunganh.tckt@gmail.com
Phone0968119291
Mã số thuế2400998883
Tên viết tắtBEU GROUP VN
Tên quốc tếBEU GROUP COSMETICS VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:10:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4741
4791
4763
4772
5224
4312
6312
4610
8292
8211
8560
6399
8559
8551
8552
4330
5914
9311
7810
6209
5229
8299
5221
5222
8220
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2023
1079
9511
8230
6202
6820
4933
4912
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailinfo@aladincontract.com
Phone0336611298
Mã số thuế0901168960
Tên viết tắtALADIN CONTRACT CO.,LTD
Tên quốc tếALADIN CONTRACT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 08:09:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4773
4771
4799
4741
4761
4791
4742
4763
4722
4764
5310
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5320
6312
7820
7830
4610
8531
8532
8292
8560
6399
8559
8551
8552
5914
7490
9312
9311
9321
7810
6209
5229
8299
8220
5920
5912
5913
5911
9000
9319
7410
7020
9329
7120
6810
6201
7320
5610
7310
3240
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5820
Emailpilatesinvietnam@gmail.com
Phone0362464760
Mã số thuế4001286870
Tên viết tắtHOI AN PILATES VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếHOI AN PILATES VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TƯỜNG HUÂN DAVID - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:44
Ngành nghề
Emailhaianhtran84@gmail.com
Phone0588898868
Mã số thuế0110833068
Tên quốc tếMV EDUCATIONAL MEDIACOMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 15:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4652
4632
4741
4761
4742
7722
7729
7730
7721
7710
6312
5621
5629
8130
7990
8211
8560
8110
1812
5630
6399
8559
8551
8552
9102
5914
9311
9321
9103
6209
9633
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9319
9101
7020
6190
6120
9329
5210
7120
4329
6201
7320
5610
8219
7310
8230
6202
4931
8121
8129
6311
5820
EmailVietnampowersports@gmail.co
Phone0911989622
Mã số thuế0110829216
Tên quốc tếVPS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ BÍCH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 17:39:47
Phone0388248827
Mã số thuế4101646213
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 07:39:50
Emailnhatminhgroup68@gmail.com
Phone0963175199
Mã số thuế0110832628
Tên viết tắtNHAT MINH SPORTS TRADING AND SERVICE., JSC
Tên quốc tếNHAT MINH SPORTS TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4724
4753
4763
4722
4772
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8551
9311
5229
8299
5225
9633
5912
6619
5913
5911
9319
7410
9329
5210
6810
4322
4329
3320
5610
7310
1104
3230
1075
1079
8230
0128
6820
4933
4932
8129
4299
6311