NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thiết kế chuyên dụng Tìm thấy 231475
Emailctytvtkxdtiendung@gmail.com
Phone0916631825
Mã số thuế3401264291
Người đại diệnVÕ TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:27
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4312
4330
6499
6619
7110
7410
6810
4321
4329
4311
4222
4229
4212
4299
4101
4102
Emailcongtyminhtrung128@gmail.co
Phone0965835119
Mã số thuế0111049762
Tên quốc tếMINH TRUNG SYNTHETIC SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T05:39:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailluan2d@gmail.com
Phone0917291158
Mã số thuế0111050214
Tên viết tắtINSTEEL VTETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếINSTEEL VIETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐỨC LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T13:10:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4719
4512
4541
4530
7730
7710
4312
4513
4610
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailinfo.ngoclamsolutions@gmail.c
Phone0968257643
Mã số thuế0111050736
Tên quốc tếNGOC LAM SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:52
Phone0789565879
Mã số thuế4101657310
Tên viết tắtNABITECH
Tên quốc tếNABITECH BIOLOGICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHỤNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T12:39:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4773
4722
0146
0149
0145
0141
7710
5621
7820
7911
4610
8560
7912
7490
5229
7110
7410
7500
7020
4390
7120
7212
7214
7320
5610
0131
0322
7310
3290
2012
2029
1080
2100
3700
3811
0121
0129
0118
3900
EmailCongtysmovma@gmail.com
Phone0559110841
Mã số thuế0111050278
Tên viết tắtSINO VINA GROUP
Tên quốc tếSINO VINAINDUSTRIAL ALLIANCE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4799
4719
4781
4791
4530
4520
7740
7820
7830
4513
4610
7990
8560
5630
6399
8559
7490
7810
7010
6209
5229
8299
7410
7020
7212
7222
7320
7310
8230
6202
6820
4933
5120
5820
Emailt1agencycontact@gmail.com
Phone0389785820
Mã số thuế0901188847
Tên viết tắtT ONE MORE AGENCY CO., LTD
Tên quốc tếT ONE MORE AGENCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:31
Phone0932124939
Mã số thuế3604017481
Tên viết tắtNTC TRANSPORTATION MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNTC TRANSPORTATION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T06:09:44
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4752
5224
4312
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7410
4390
5210
3320
4311
2511
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4221
4299
4101
4102