NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thông tấn Tìm thấy 598
Phone0985960903
Mã số thuế4601062103
Tên quốc tếPHU AN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2012-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:48:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4741
4530
6312
6399
2432
2431
2592
6209
8299
6391
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
2680
2731
2750
2011
2420
2610
2819
2620
2640
2029
2410
2733
2740
2790
2651
2670
3311
3312
3314
3313
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
6311
Phone0919234255
Mã số thuế6300341114
Tên viết tắtJJIEM
Tên quốc tếJ&J INTERNATIONAL EVENT & MEDIA LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:19:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201815066
Tên viết tắtBIMVN.,LTD
Tên quốc tếBIM VIET NAM INVESTMENT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:23:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4752
4742
7710
4312
5320
6312
1812
5630
2592
4330
6209
5229
5920
5912
7110
6010
7410
6391
6021
6110
6120
1811
4322
4321
4329
7222
7320
4311
7310
8230
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone02253853356
Mã số thuế0201040877
Tên viết tắtT.T.P LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếT.T.P LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:55:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4752
4799
4741
4791
5224
7730
6312
4610
6399
6209
5229
8299
5912
7110
5913
6391
1811
5210
3320
6201
7310
2630
8230
6202
4933
5022
5012
6311
5820
Phone0934480409
Mã số thuế0109526827
Tên viết tắtCONG ANH MINH Co.LTD
Tên quốc tếCONG ANH MINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:21:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253677063
Mã số thuế0200425659
Tên viết tắtE.I.C
Tên quốc tếDONG A ELECTRICITY INSTALLATION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2001-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:03:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
8551
9321
6209
5229
5225
5221
5222
7110
6391
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
7310
1701
1709
3212
1622
3211
1702
3100
3290
1629
2220
3312
3314
8230
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0982979899
Mã số thuế3002080278
Người đại diệnLÊ HỮU NAM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:53:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4652
4690
4759
4512
4753
4783
4784
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
7110
6010
6391
6110
6120
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
3311
3312
3314
9521
9522
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0978124027
Mã số thuế0107389935
Tên viết tắtTNB TSP CO., LTD
Tên quốc tếTNB SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4759
4723
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8532
7990
1812
5510
6399
7912
2432
2431
2592
8299
9820
9810
5911
6391
5819
1811
6810
4321
7320
5610
7310
2593
1040
2750
2011
2420
2012
2013
2640
2599
2220
2410
2740
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
Phone0836026368
Mã số thuế3101122761
Người đại diệnĐINH DUY THỎA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2023-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-05 06:12:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0943506988
Mã số thuế2902046020
Người đại diệnLÊ THỊ TUYẾT LAN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2020-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:46:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4741
4742
6312
6399
4330
6209
7110
6010
6391
6021
7120
4321
4329
3320
6201
2732
2750
2610
2620
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
3319
6202
4223
6311