NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thư viện và lưu trữ Tìm thấy 2156
Phone0868541135
Mã số thuế2301341328
Tên viết tắtWEEAT
Tên quốc tếWEEAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýĐội Thuế thị xã Thuận Thành
Ngày thành lập2025-06-19
Thay đổi giấy phép2025-06-20T14:47:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4632
4690
4789
4773
4799
4791
4722
7729
7730
7740
7710
6312
7911
8532
7990
8211
8560
8110
1812
6399
8559
5914
7490
7010
6209
5229
8299
5920
5912
6619
5913
7410
9101
7020
5819
1811
5210
7120
6201
7212
7211
7320
7310
1709
1104
1702
2620
2023
1079
2100
9511
9522
9529
8230
6202
4933
6311
5812
5820
Phone0913128722
Mã số thuế1900706086
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TỨ ĐỒNG TÂM
Người đại diệnVÕ THANH SANG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:50:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4752
4541
4530
4312
5590
4610
5510
2592
4330
6492
9311
9321
5225
7110
9101
4390
6810
4329
5610
0322
4311
2591
3511
2022
4933
4222
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
Phone02373508105
Mã số thuế2801437532
Tên viết tắtCÔNG TY THUẬN HOÀ
Người đại diệnĐỖ CỘNG HOÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2009-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:25:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4530
4520
5224
2396
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5590
7911
5629
7990
8560
5510
9610
7912
2592
8559
8551
8552
4330
6492
9312
9311
9321
9499
7810
8299
0240
0163
0161
9319
9101
9329
4390
0810
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
2395
1622
1104
3100
1621
3290
1629
2399
2022
1080
2392
3312
3700
0230
0150
4933
4932
421
4299
4101
Phone08 - 39919559
Mã số thuế0310820179
Người đại diệnPHÙNG TRUNG TRÂN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:45:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4711
4741
4512
4761
4772
4764
4541
4543
4530
6312
5621
4513
4610
8292
6399
6209
9101
6110
6190
6120
6201
5610
7310
8230
6311
Phone0906910918
Mã số thuế1501092243
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH THỨC
Ngành nghề chínhPhoto, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:11:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone03513558558
Mã số thuế0700784977
Tên viết tắtCÔNG TY MICOM EDU
Tên quốc tếMICOM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Bích San
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2017-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:38:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
8532
5629
8560
5630
9610
8559
851
8551
8520
8552
9620
9312
9311
9321
0162
0163
0161
9319
9101
9329
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1040
3510
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0918391919
Mã số thuế1801395457
Tên viết tắtCTY CP SÁCH VÀ THIẾT BỊ TRẦN NGHĨA
Người đại diệnTRẦN QUỐC BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:40:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02223825645
Mã số thuế2300124049
Người đại diệnVŨ QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập1996-09-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:43:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4542
4520
0149
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
4513
4610
8560
5510
9610
8559
8551
8552
4330
9312
9311
9321
0162
0990
8299
0240
0163
0161
7110
9820
9810
9319
9101
9329
4390
0899
0810
0220
0722
0730
0710
6810
4322
4329
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1102
1629
1079
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4912
4922
4929
4921
4931
4911
0164
Phone02466640186
Mã số thuế5400489151
Người đại diệnTRƯƠNG HỮU LUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2018-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:07:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4511
4634
4641
4759
4774
4773
4799
4719
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7721
5621
4513
4610
8130
8292
8211
8560
8110
9610
8559
8551
8552
8730
7490
8710
9321
7010
0162
6209
8299
0240
9639
0163
0161
6619
7110
9319
7410
9101
7020
9329
4390
0220
0231
0710
0510
0520
7320
0131
0132
0321
0322
7310
2732
3240
2652
3100
3290
2610
2815
2813
2710
2219
1629
2410
2022
2733
2790
2021
9523
9524
3312
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6202
8121
8129
6311
0164
Phone077 9902345
Mã số thuế4201925122
Người đại diệnLÊ MINH NHẬT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:25:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
5590
5621
7820
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9102
9312
9311
9321
7810
7110
9319
9101
9329
4390
6810
4322
4321
4329
4311
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102