NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone02838691192
Mã số thuế0315225494
Tên viết tắtPHAT DAT IMEX CO., LTD
Tên quốc tếPHAT DAT SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG QUỐC VIỆT
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:29:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7730
7740
7721
7710
1610
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
8020
8560
7912
9620
7490
9499
7810
7010
8299
5221
0240
8220
0161
7110
6920
7420
7410
7500
1811
0810
0220
0231
7120
4322
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1623
2395
3511
1622
2818
3100
1621
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
2910
2930
2211
2219
2920
3092
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0210
3512
8121
8129
4229
4299
4223
Mã số thuế3600224423-047
Tên viết tắtCPV - CN CÀ MAU
Tên quốc tếC.P. VIETNAM CORPORATION - CA MAU BRANCH
Người đại diệnPHẠM QUÍ TRỌNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2007-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:41:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4723
4799
4711
4724
4791
4722
4772
4520
0146
0145
1030
1010
1020
7710
5621
5629
5229
0163
7500
6810
5610
0321
0322
3511
1104
3290
1075
2023
2012
2029
1080
0118
4102
Phone0964621366
Mã số thuế0801141034
Tên viết tắtVTC1 GROUP.,JSC
Tên quốc tếVTC1 LABOR SUPPLY GROUP CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VỊNGUYỄN THỊ THUỲ DƯƠNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2015-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:23:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4511
4690
4663
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4610
8531
7990
7912
4330
5914
7490
7810
5229
7500
7020
0810
3600
4322
4321
4329
5610
4311
1104
3530
8230
0128
4933
5022
4222
4293
4221
4299
4291
4223
4101
3821
5811
Mã số thuế2802370506
Người đại diệnNGUYỄN ANH THÁI
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:12:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7721
7710
1101
5320
5590
6312
1610
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8020
8560
8110
1812
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
9620
4330
8010
9312
9311
9321
9412
7810
0162
6209
5229
0990
0910
8299
5225
0240
9633
9632
0163
0161
7110
9000
9319
7410
7500
6190
9329
4390
8691
1811
0810
0220
0231
0710
0311
0312
5210
6810
4322
4329
3320
6201
1410
7212
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
8219
7310
0170
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1399
1709
1040
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2011
2610
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2012
1102
2640
2393
1629
2399
1420
2022
1393
2733
2740
2790
2630
1080
2512
1062
1430
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
1061
6311
Phone02063 602 464
Mã số thuế4800153281
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV LAN KHÔI
Người đại diệnNGUYỄN THÚY LAN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa An - Hà Quảng
Ngày thành lập1997-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:53:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0837313489
Mã số thuế0300808221
Tên viết tắtBIO-PHARMACHEMIE
Tên quốc tếBIO-PHARMACHEMIE JOINT VENTURE COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HIẾU LIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2008-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:29:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028 5414 8222
Mã số thuế0313428499
Tên viết tắtVICTA TRADING
Tên quốc tếVICTA TRADING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN BẢO TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:51:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913836707
Mã số thuế0900462455-001
Người đại diệnLÊ VIỆT ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2022-02-18
Thay đổi giấy phép2023-07-07 22:58:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4641
4722
4772
4530
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4513
4610
7990
8292
5510
4330
1313
0162
5229
9639
7500
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
4311
1394
1399
1520
2023
1311
1393
1080
1079
2100
1391
1312
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965191233
Mã số thuế5400539155
Tên viết tắtXuan Hoa Green Co.,ltd
Tên quốc tếXuan Hoa Green Energy Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-05 22:31:47
Tên ngành nghề
4631
4661
4663
4752
4774
4773
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5590
1610
7911
4513
8130
7990
8211
5510
9610
7912
4330
6492
6491
9321
5229
9639
9633
9632
6499
6430
7500
9329
4390
0899
0810
0312
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
8219
1623
1076
1622
1621
1075
2393
1629
1080
2392
3830
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4299
4101
4102
3900