NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone02923665499
Mã số thuế1801187792
Tên quốc tếVEMEDIM ANIMAL PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2011-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:42:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4791
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1812
0162
7500
1811
7120
721
0322
1709
1702
03224
2023
2013
2029
2220
1080
1079
2100
1512
1820
0119
0150
Phone0908114615/ 09672907
Mã số thuế5600292610-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẨY
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:10:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
5590
4610
7990
8110
5510
7490
9321
0162
8299
0240
9639
0163
0161
9000
7500
9329
4390
4322
721
7220
0131
8230
0121
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
4299
4101
0164
Mã số thuế0107879961
Tên quốc tếCAO VIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trọng Tuyến
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:29:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
7500
0322
03224
1080
0150
Phone0983315880
Mã số thuế0700818383
Tên viết tắtTHU Y VANG HN CO., LTD
Tên quốc tếHA NAM GOLDEN VETERINARY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2018-10-16
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:54:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0943 546 567
Mã số thuế2001228804
Tên viết tắtNA-CM CO.,LTD
Tên quốc tếNAM ANH - CA MAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH KIỀU DIỄM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:55:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0971177949
Mã số thuế3401158127
Tên viết tắtSIS VIETNAM
Tên quốc tếSIS VIET NAM SHRIMP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN CHÂU
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:02:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0948 708 708
Mã số thuế3603363351
Tên viết tắtCÔNG TY CP DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG THỦY MIỀN NAM
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:40:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
5510
5630
7912
4330
7490
7810
6622
7010
5229
8299
8291
5221
5222
8220
7110
6920
7420
7410
7500
7020
5210
7120
4322
4321
4329
721
7320
7220
5610
4311
8219
7310
8230
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0862876018-090993009
Mã số thuế0313948265
Tên viết tắtJB84 CO.,LTD
Tên quốc tếJENBIO 84 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU CÚC
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:41:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
1050
1030
1010
1020
4610
8292
7490
7500
7120
1701
1073
1071
1709
1104
1702
3290
1074
2220
3250
1080
1079
2021
2100