NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y
Tìm thấy 2447
| Phone | 02432033666 |
| Mã số thuế | 0901176295 |
| Tên viết tắt | PET'S CHOICES |
| Tên quốc tế | PET'S CHOICES INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO MẠNH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2024-12-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-24T14:39:45 |
| Phone | 0965684577 |
| Mã số thuế | 2700970582 |
| Người đại diện | NGUYỄNTHỊLANANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2024-12-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-04T09:40:17 |
| info@hungnhongroup.com.vn | |
| Phone | 02835358933 |
| Mã số thuế | 3901353535 |
| Tên viết tắt | DHN HOI AN |
| Tên quốc tế | DHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-20T16:09:52 |
| baosonmobile88888@gmail.co | |
| Phone | 0562738888 |
| Mã số thuế | 0110918272 |
| Người đại diện | NGUYỄN THUỲ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-20T11:39:54 |
| info.danaphaco@gmail.com | |
| Phone | 0702375513 |
| Mã số thuế | 0402258182 |
| Tên viết tắt | DANAPHACO CO., LTD |
| Tên quốc tế | DANAPHACO MEDICINE AND PHARMACY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HUYỀN MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2024-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-19T16:10:33 |
| Phone | 07045515560387036056 |
| Mã số thuế | 0318779148 |
| Tên viết tắt | VEPHATECHINTERNATIONAL |
| Tên quốc tế | VEPHATECH INTERNATIONAL XNK JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN BẢO QUỐC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-13T12:39:57 |
| Congtymykem@gmail.com | |
| Phone | 0942369644 |
| Mã số thuế | 0110912947 |
| Tên viết tắt | MYKEM CO., LTD |
| Tên quốc tế | MYKEM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC ANH QUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-12T22:40:08 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0963111168 |
| Mã số thuế | 0318777768 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-12T14:10:51 |
| bonaday2023@gmail.com | |
| Phone | 0354540542 |
| Mã số thuế | 0110911189 |
| Tên viết tắt | BONADAY VIETNAM .,JSC |
| Tên quốc tế | BONADAY VIETNAM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÃ THỊ MAI PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-11T13:40:24 |
| Phone | 0976415116 |
| Mã số thuế | 2100692686 |
| Người đại diện | HUỲNH THÁI NGẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh |
| Ngày thành lập | 2024-12-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-10T08:10:20 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
- « Trang trước
- 1
- …
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- …
- 245
- Trang sau »